Vấy

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dính chất dơ bẩn hoặc đáng ghê tởm.
Ví dụ: Tay tôi vấy dầu sau khi sửa xe.
2.
động từ
(dùng phụ sau một vài đg.). Trút bừa tội lỗi sang cho người khác để trốn hoặc nhẹ bớt trách nhiệm.
Nghĩa 1: Dính chất dơ bẩn hoặc đáng ghê tởm.
1
Học sinh tiểu học
  • Em lỡ làm vấy mực lên áo trắng.
  • Mưa bắn làm bùn vấy đầy ống quần.
  • Con mèo nhảy vào chậu sơn, chân nó bị vấy sơn xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọt nước sốt rơi xuống, vấy một vệt đỏ trên khăn bàn.
  • Chiếc giày mới đi qua vũng nước, bị vấy bùn loang lổ.
  • Bạn cẩn thận kẻo mồ hôi vấy vào giấy vẽ, màu sẽ nhòe.
3
Người trưởng thành
  • Tay tôi vấy dầu sau khi sửa xe.
  • Anh sợ bước chệch một nhịp là để bùn đời vấy lên danh dự mình.
  • Một lời đùa quá trớn cũng đủ vấy sự khó chịu lên bữa cơm ấm.
  • Đường phố sau cơn mưa, bùn vấy gấu quần như nhắc về những ngả rẽ lấm lem.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau một vài đg.). Trút bừa tội lỗi sang cho người khác để trốn hoặc nhẹ bớt trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dính chất dơ bẩn hoặc đáng ghê tởm.
Từ đồng nghĩa:
làm bẩn dính
Từ trái nghĩa:
làm sạch
Từ Cách sử dụng
vấy Chỉ hành động làm cho một vật bị bẩn, thường do chất lỏng hoặc chất sệt, mang sắc thái tiêu cực, không mong muốn. Ví dụ: Tay tôi vấy dầu sau khi sửa xe.
làm bẩn Trung tính, chỉ hành động gây ra sự dơ bẩn. Ví dụ: Đứa bé làm bẩn tay khi chơi đất.
dính Trung tính, chỉ trạng thái hoặc hành động bị bám vào. Ví dụ: Quần áo dính bùn sau trận mưa.
làm sạch Trung tính, chỉ hành động loại bỏ chất bẩn. Ví dụ: Cô ấy làm sạch vết bẩn trên sàn nhà.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau một vài đg.). Trút bừa tội lỗi sang cho người khác để trốn hoặc nhẹ bớt trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa:
gán tội đổ lỗi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vấy Mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động đổ lỗi, gán tội một cách vô căn cứ hoặc không công bằng cho người khác nhằm thoái thác trách nhiệm. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức. Ví dụ:
gán tội Tiêu cực, chỉ hành động quy kết tội lỗi cho người khác một cách không công bằng. Ví dụ: Họ gán tội cho người vô tội để che đậy sự thật.
đổ lỗi Tiêu cực, chỉ hành động quy trách nhiệm hoặc tội lỗi cho người khác. Ví dụ: Anh ta đổ lỗi cho hoàn cảnh thay vì nhận trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm bẩn hoặc đổ lỗi một cách không chính đáng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành vi không trung thực hoặc thiếu trách nhiệm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự ô uế hoặc sự bất công.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự ô uế hoặc hành vi không trung thực.
  • Phong cách khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động làm bẩn hoặc đổ lỗi không chính đáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "làm bẩn" nhưng "vấy" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vấy bẩn", "vấy tội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc khái niệm trừu tượng, ví dụ: "vấy bẩn", "vấy tội".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới