Vệt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình dài nổi rõ trên bề mặt một vật, do tác động của một vật khác đi qua.
Ví dụ:
Tay áo chạm tường mới sơn, để lại một vệt bẩn rõ ràng.
Nghĩa: Hình dài nổi rõ trên bề mặt một vật, do tác động của một vật khác đi qua.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam kéo cặp qua bàn, để lại một vệt dài trên lớp bụi.
- Chiếc bút chì quệt nhẹ, để một vệt đen trên trang vở.
- Bánh xe dính bùn lăn qua sân, in vệt nâu trên nền gạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viên phấn sượt qua bảng, để lại một vệt trắng thẳng tắp.
- Con mèo chạy trên ghế còn ướt sơn, để lại những vệt loang loang.
- Ngón tay quệt trên màn hình có bụi, hiện ra vệt mờ như sương.
3
Người trưởng thành
- Tay áo chạm tường mới sơn, để lại một vệt bẩn rõ ràng.
- Giày đẫm nước mưa bước dọc hành lang, kéo theo vệt tối lạnh lẽo.
- Chiếc chìa khóa cọ trên nắp cốp, hằn một vệt xước mảnh mà day dứt.
- Khăn lau vội qua mặt bàn, chừa lại vệt bóng lấp lánh dưới đèn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các dấu vết trên bề mặt như vệt bùn, vệt sơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết các hiện tượng hoặc sự kiện có dấu vết rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự chuyển động hoặc tác động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong mô tả các hiện tượng vật lý hoặc hóa học liên quan đến bề mặt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc giải thích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả dấu vết rõ ràng trên bề mặt.
- Tránh dùng khi không có dấu vết cụ thể hoặc không liên quan đến bề mặt.
- Có thể thay thế bằng từ "dấu" trong một số ngữ cảnh tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dấu" khi không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý đến bối cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Đảm bảo sự rõ ràng khi mô tả để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vệt sáng", "vệt dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng, dài), động từ (để lại, tạo ra), và lượng từ (một, vài).
