Sọc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vệt màu chạy dọc hoặc ngang trên mặt vải hay trên mặt một số vật.
Ví dụ:
Chiếc vest kẻ sọc mảnh giúp vóc dáng trông cao hơn.
Nghĩa: Vệt màu chạy dọc hoặc ngang trên mặt vải hay trên mặt một số vật.
1
Học sinh tiểu học
- Áo của Lan có sọc xanh chạy ngang rất đẹp.
- Con mèo có mấy sọc đen trên lưng.
- Cô giáo dán băng giấy tạo sọc đỏ lên tấm poster.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc khăn kẻ sọc trắng đen làm bộ đồ trông gọn mắt hơn.
- Ánh nắng lọt qua rèm tạo thành những sọc sáng trên sàn lớp.
- Quả dưa có những sọc xanh đậm, nhìn là biết đã chín.
3
Người trưởng thành
- Chiếc vest kẻ sọc mảnh giúp vóc dáng trông cao hơn.
- Qua ô cửa chớp, bóng chiều rơi thành những sọc dài trên vách tường.
- Con đường đất sau mưa hằn những sọc bánh xe, kể lại một cuộc vội vã đã đi qua.
- Tấm rèm kẻ sọc cũ kỹ, mỗi sọc như giữ lại một mùa bụi của căn phòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vệt màu chạy dọc hoặc ngang trên mặt vải hay trên mặt một số vật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sọc | Trung tính, phổ biến, dùng để miêu tả một loại hoa văn. Ví dụ: Chiếc vest kẻ sọc mảnh giúp vóc dáng trông cao hơn. |
| vệt | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ dấu vết hoặc đường nét. Ví dụ: Chiếc áo có những vệt màu xanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả quần áo, đồ vật có hoa văn sọc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc thiết kế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết về trang phục hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành thời trang, thiết kế nội thất hoặc công nghiệp dệt may.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả, không mang ý nghĩa ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả chi tiết về hoa văn của vật thể.
- Tránh dùng khi không có yếu tố hoa văn liên quan, có thể thay bằng từ "vệt" nếu không cần chỉ rõ hoa văn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ chỉ màu sắc để miêu tả cụ thể hơn, ví dụ: "sọc xanh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vệt" khi không cần chỉ rõ hoa văn.
- Khác biệt với "kẻ" ở chỗ "sọc" thường chỉ hoa văn có tính chất trang trí.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sọc vải", "sọc đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (màu sắc), danh từ (vải, áo), và lượng từ (một, vài).
