Hoạ tiết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình vẽ đã được cách điệu hoá, dùng để trang trí.
Ví dụ: Chiếc rèm phòng khách mang hoạ tiết kẻ sọc thanh lịch.
Nghĩa: Hình vẽ đã được cách điệu hoá, dùng để trang trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc khăn có hoạ tiết hoa nhỏ rất xinh.
  • Trang vở của em có hoạ tiết ngôi sao ở mép giấy.
  • Cô dán nhãn có hoạ tiết quả táo lên hộp bút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc áo phông có hoạ tiết hình học trông năng động.
  • Bìa sách in hoạ tiết sóng nước khiến trang bìa mềm mại hơn.
  • Bạn ấy tự vẽ hoạ tiết lá trên vỏ sổ để tạo điểm nhấn.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc rèm phòng khách mang hoạ tiết kẻ sọc thanh lịch.
  • Quán cà phê dùng hoạ tiết gạch bông để gợi không khí xưa cũ.
  • Nhìn hoạ tiết thổ cẩm, tôi thấy bàn tay của người dệt và nhịp thở của núi rừng.
  • Trong căn hộ tối giản, chỉ một hoạ tiết mây trên bức tranh cũng đủ kéo ánh nhìn lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình vẽ đã được cách điệu hoá, dùng để trang trí.
Từ đồng nghĩa:
motif môtíp
Từ Cách sử dụng
hoạ tiết trung tính; chuyên môn mỹ thuật; mức độ xác định cụ thể, không bóng bẩy Ví dụ: Chiếc rèm phòng khách mang hoạ tiết kẻ sọc thanh lịch.
motif trung tính; thuật ngữ vay mượn trong mỹ thuật/thiết kế, dùng trong văn bản chuyên ngành Ví dụ: Bộ sưu tập sử dụng motif hình lá cách điệu.
môtíp trung tính; Việt hoá của motif; gặp trong báo chí, thiết kế Ví dụ: Áo có môtíp hình học lặp lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, thiết kế, thời trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong mô tả tác phẩm nghệ thuật, trang trí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong thiết kế nội thất, kiến trúc, mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, sáng tạo trong nghệ thuật và thiết kế.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các chi tiết trang trí trong nghệ thuật và thiết kế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc thiết kế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc phong cách thiết kế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hình vẽ" nếu không chú ý đến tính cách điệu và trang trí.
  • Khác biệt với "mẫu" ở chỗ "hoạ tiết" thường mang tính nghệ thuật hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoạ tiết đẹp", "hoạ tiết phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, phức tạp), động từ (vẽ, thiết kế) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...