Màu sắc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Các màu, không kể trắng và đen (nói khái quát).
Ví dụ:
Cửa hàng trưng bày bộ sưu tập giàu màu sắc.
2.
danh từ
Tính chất đặc thù.
Nghĩa 1: Các màu, không kể trắng và đen (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc váy có nhiều màu sắc, trông rất vui mắt.
- Cánh diều đỏ bay trên nền trời xanh làm sân trường rực rỡ màu sắc.
- Bạn Minh dùng bút sáp để tô màu sắc cho bức tranh hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chợ hoa tết rực rỡ màu sắc, đi một vòng mà mắt cứ bị níu lại.
- Nắng chiều làm màu sắc bức tường cũ trở nên ấm và mềm hơn.
- Áo đồng phục đơn giản, thêm chiếc khăn quàng là đủ tạo điểm nhấn màu sắc.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng trưng bày bộ sưu tập giàu màu sắc.
- Màu sắc của phiên chợ sớm khiến con phố như bừng tỉnh sau đêm dài.
- Bức ảnh không chỉnh sửa nhưng màu sắc đã đủ kể một câu chuyện.
- Một chút thay đổi màu sắc trong không gian làm tâm trạng dịu hẳn.
Nghĩa 2: Tính chất đặc thù.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Các màu, không kể trắng và đen (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
màu sắc màu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| màu sắc | Trung tính, khái quát, dùng để chỉ tổng thể các màu hoặc đặc tính có màu. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cửa hàng trưng bày bộ sưu tập giàu màu sắc. |
| màu | Trung tính, phổ biến, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, đôi khi mang sắc thái cụ thể hơn. Ví dụ: Bức tranh này có nhiều màu tươi sáng. |
| sắc màu | Hơi văn chương, trang trọng hơn 'màu sắc', thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thơ ca. Ví dụ: Cuộc sống muôn vàn sắc màu. |
Nghĩa 2: Tính chất đặc thù.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| màu sắc | Trung tính, dùng để chỉ tính chất riêng biệt, đặc thù của một sự vật, hiện tượng, thường mang ý nghĩa trừu tượng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| đặc trưng | Trung tính, phổ biến, chỉ nét riêng biệt, nổi bật. Ví dụ: Màu sắc văn hóa của vùng miền này rất độc đáo. -> Đặc trưng văn hóa của vùng miền này rất độc đáo. |
| sắc thái | Trung tính, chỉ khía cạnh, biểu hiện riêng biệt, tinh tế. Ví dụ: Mỗi tác phẩm có một màu sắc riêng. -> Mỗi tác phẩm có một sắc thái riêng. |
| bản sắc | Trang trọng, chỉ những giá trị cốt lõi, đặc điểm riêng biệt tạo nên sự khác biệt. Ví dụ: Giữ gìn màu sắc dân tộc. -> Giữ gìn bản sắc dân tộc. |
| hương vị | Mang tính ẩn dụ, chỉ cảm nhận, nét riêng biệt tạo nên sự hấp dẫn, thú vị. Ví dụ: Cuộc sống có nhiều màu sắc. -> Cuộc sống có nhiều hương vị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các màu cụ thể hoặc sự đa dạng màu trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết về màu trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc hoặc biểu đạt ý nghĩa tượng trưng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu thiết kế, mỹ thuật, và công nghệ liên quan đến màu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đa dạng và phong phú, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh từ thông thường đến trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc nhấn mạnh sự đa dạng về màu.
- Tránh dùng khi chỉ cần đề cập đến một màu cụ thể, thay vào đó dùng từ chỉ màu cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "màu sắc tươi sáng").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "màu" khi chỉ một màu cụ thể.
- Khác biệt với "sắc thái" khi nói về cảm xúc hoặc ý nghĩa ẩn dụ.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "màu sắc tươi sáng", "màu sắc của bức tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi sáng, đậm nhạt), động từ (thay đổi, pha trộn), và lượng từ (nhiều, ít).
