Sắc thái
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nét tinh tế làm phân biệt những sự vật về cơ bản giống nhau.
Ví dụ:
Chúng giống nhau về ý, chỉ khác ở sắc thái biểu đạt.
Nghĩa: Nét tinh tế làm phân biệt những sự vật về cơ bản giống nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá nào cũng xanh, nhưng mỗi chiếc có sắc thái riêng.
- Bạn và mình đều cười, mà nụ cười bạn có sắc thái ấm hơn.
- Hai bức tranh vẽ cùng con mèo, nhưng sắc thái màu khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cùng là lời khen, nhưng sắc thái trong cách nói có thể khiến người nghe thấy chân thành hay khách sáo.
- Bài thơ dùng từ giản dị, song sắc thái cảm xúc lại man mác buồn.
- Tin nhắn không icon dễ gây hiểu lầm vì thiếu sắc thái thân mật.
3
Người trưởng thành
- Chúng giống nhau về ý, chỉ khác ở sắc thái biểu đạt.
- Trong cuộc họp, cùng một đề xuất, mỗi người trình bày với sắc thái khác: người ôn tồn, người quyết liệt, người dè dặt.
- Ly cà phê buổi sáng vẫn vậy, nhưng sắc thái hương vị thay đổi theo tâm trạng người uống.
- Giữa lời xin lỗi nói qua loa và lời xin lỗi thật lòng, sắc thái là ranh giới mỏng mà ai cũng cảm nhận được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nét tinh tế làm phân biệt những sự vật về cơ bản giống nhau.
Từ đồng nghĩa:
sắc độ sắc điệu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sắc thái | Trung tính, học thuật/ngôn ngữ học, mức độ tinh vi, thiên về phân biệt vi tế Ví dụ: Chúng giống nhau về ý, chỉ khác ở sắc thái biểu đạt. |
| sắc độ | Trung tính, chuyên môn (mỹ thuật/ngôn ngữ), mức độ nhẹ hơn về tinh vi Ví dụ: Hai bài thơ có khác nhau ở vài sắc độ biểu cảm. |
| sắc điệu | Văn chương, hơi trang trọng, chỉ biến hóa tinh tế trong diễn đạt Ví dụ: Ông phân tích sắc điệu của giọng kể rất kỹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự khác biệt nhỏ giữa các khái niệm hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để diễn tả sự tinh tế trong cảm xúc, màu sắc, âm thanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ trong các thông số kỹ thuật hoặc đặc điểm sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế và chi tiết.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả sự khác biệt nhỏ nhưng quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự tinh tế.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự so sánh hoặc đối chiếu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khác biệt lớn hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác.
- Người học nên thực hành qua các ví dụ cụ thể để hiểu rõ hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sắc thái" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sắc thái văn hóa", "sắc thái riêng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: "sắc thái khác biệt", "sắc thái của ngôn ngữ".
