Sắc độ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Độ đậm nhạt của màu sắc.
Ví dụ:
Bức tường phòng khách được sơn cùng tông nhưng khác sắc độ.
Nghĩa: Độ đậm nhạt của màu sắc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô tô màu lá cây với sắc độ nhạt để trông mềm hơn.
- Bạn Lan pha thêm nước để bức tranh có sắc độ dịu.
- Thầy bảo chọn sắc độ đậm cho bóng của quả táo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức ảnh đen trắng nổi bật nhờ sắc độ chuyển nhẹ từ sáng sang tối.
- Bạn điều chỉnh sắc độ của nền để chữ hiện rõ hơn trong poster.
- Trong tranh sơn dầu, sắc độ da người thay đổi theo hướng ánh sáng.
3
Người trưởng thành
- Bức tường phòng khách được sơn cùng tông nhưng khác sắc độ.
- Khi hoàng hôn buông, sắc độ của bầu trời lắng dần, như một bản nhạc hạ nốt.
- Thiết kế tốt luôn biết kiểm soát sắc độ để dẫn mắt người xem.
- Nhìn lại, tôi nhận ra ký ức cũng có sắc độ: có thứ rực rỡ, có thứ chỉ còn mờ nhạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Độ đậm nhạt của màu sắc.
Từ đồng nghĩa:
độ sắc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sắc độ | Thuật ngữ chuyên môn, trung tính; dùng trong mỹ thuật/thiết kế; không biểu cảm Ví dụ: Bức tường phòng khách được sơn cùng tông nhưng khác sắc độ. |
| độ sắc | Trung tính, kỹ thuật; dùng trong ngữ cảnh màu sắc Ví dụ: So sánh sắc độ và độ sắc giữa hai mảng màu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật, thiết kế hoặc mô tả sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả chi tiết về màu sắc trong tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong hội họa, thiết kế đồ họa và in ấn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả độ đậm nhạt của màu sắc một cách chính xác.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ màu sắc cụ thể để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sắc thái" khi nói về màu sắc, nhưng "sắc thái" thường chỉ cảm giác tổng thể hơn.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sắc độ của bức tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ màu sắc, động từ chỉ sự thay đổi, ví dụ: "sắc độ xanh", "thay đổi sắc độ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
