Vằn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những vệt màu hình cong lượn song song trên lông một số loài thú (nói tổng quát).
Ví dụ: Lông nó có vằn nổi rõ.
2.
tính từ
(Mắt) nổi lên những tia máu đỏ, trông có vẻ hung dữ.
Ví dụ: Mắt hắn vằn đỏ.
Nghĩa 1: Những vệt màu hình cong lượn song song trên lông một số loài thú (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con hổ có những vằn đen trên lưng.
  • Chú mèo nhà em có vằn xám rất rõ.
  • Bạn vẽ con ngựa vằn với các vằn trắng đen xen nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sách khoa học, người ta giải thích vằn giúp động vật ngụy trang trong rừng.
  • Ánh nắng xuyên qua lá, đổ xuống lưng con mèo, làm các vằn của nó hiện lên sắc nét.
  • Con ngựa vằn chạy giữa bãi cỏ, những vằn như những dòng sóng lăn theo thân nó.
3
Người trưởng thành
  • Lông nó có vằn nổi rõ.
  • Những vằn đen như những đường ký hiệu của tự nhiên, báo hiệu sức mạnh và bản năng.
  • Giữa hoang mạc cỏ, bóng một con thú hiện ra, vằn trên thân nó chớp sáng rồi tan vào bụi nắng.
  • Tôi thích cái đẹp hoang dã của những vằn đối xứng, vừa trật tự vừa bí ẩn.
Nghĩa 2: (Mắt) nổi lên những tia máu đỏ, trông có vẻ hung dữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mắt anh kia đỏ vằn, nhìn rất đáng sợ.
  • Bạn ấy thức khuya nên mắt vằn lên, cô nhắc bạn đi nghỉ.
  • Con chó bị đau, mắt vằn đỏ, ai cũng lo lắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận cãi nhau, mắt cậu ta vằn tia đỏ, lời nói cũng sắc hơn.
  • Thức bài quá lâu, soi gương thấy mắt mình vằn lên như có lửa.
  • Khi bị chói nắng, mắt bác tài vằn đỏ, phải tấp xe vào nghỉ.
3
Người trưởng thành
  • Mắt hắn vằn đỏ.
  • Cơn giận dâng lên, những tia máu vằn trong mắt như những sợi dây căng sắp đứt.
  • Đêm thiếu ngủ, tôi nhìn màn hình thấy mắt mình vằn lên, chữ nghĩa cũng trở nên gắt gỏng.
  • Trong khoảnh khắc bị dồn ép, đôi mắt vằn đỏ nói thay những lời không thể thốt ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đặc điểm của động vật hoặc trạng thái mắt người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về động vật hoặc tình trạng sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ hoặc dữ dội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong sinh học hoặc thú y khi mô tả đặc điểm của loài.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, đôi khi dữ dội khi miêu tả mắt.
  • Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả đặc điểm nổi bật của động vật hoặc trạng thái mắt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hoa văn khác như "sọc" hoặc "đốm".
  • Khác biệt với "sọc" ở chỗ "vằn" thường có hình cong lượn, không thẳng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc, đặc biệt khi miêu tả mắt người.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vằn" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vằn" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vằn" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ màu sắc. Khi là tính từ, "vằn" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Vằn" có thể kết hợp với các danh từ chỉ loài thú (như "hổ vằn"), hoặc đi kèm với các động từ chỉ trạng thái (như "mắt vằn").