Đốm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chấm sáng nhỏ hiện ra trên nền tối.
Ví dụ:
Cuối đường hầm hiện một đốm sáng.
2.
danh từ
Chấm nhỏ nổi lên trên một nền khác màu.
Ví dụ:
Tường mới sơn nhưng vẫn lộ vài đốm ố.
3.
tính từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Có nhiều chấm khác màu xen vào (thường nói về tóc, lông).
Nghĩa 1: Chấm sáng nhỏ hiện ra trên nền tối.
1
Học sinh tiểu học
- Trên trời có một đốm sáng như mắt mèo.
- Trong hang tối, một đốm lửa bùng lên sưởi ấm.
- Bạn em cầm đèn pin, đốm sáng nhảy múa trên tường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa màn đêm mất điện, chiếc điện thoại hắt ra một đốm sáng cứu nguy.
- Ngoài bãi biển, đốm đèn tàu xa như sao rơi xuống nước.
- Trong buổi cắm trại, mỗi đốm than hồng như thì thầm chuyện lửa.
3
Người trưởng thành
- Cuối đường hầm hiện một đốm sáng.
- Đêm dài, chỉ một đốm sáng cũng đủ níu người ta bước tiếp.
- Đốm đèn nơi ban công nhà đối diện bỗng hóa thành tín hiệu của sự chờ đợi.
- Giữa bầu trời u uất, một đốm sao đủ nhắc mình về hướng trở về.
Nghĩa 2: Chấm nhỏ nổi lên trên một nền khác màu.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo có đốm đỏ trên nền trắng.
- Con bướm mang đốm đen ở đôi cánh vàng.
- Bức tranh có vài đốm xanh làm em thích mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt hồ hiện những đốm nắng loang trên làn nước sẫm.
- Trang giấy lem một đốm mực, trông mà tiếc.
- Trái táo xuất hiện vài đốm nâu, báo hiệu sắp hỏng.
3
Người trưởng thành
- Tường mới sơn nhưng vẫn lộ vài đốm ố.
- Trên chiếc váy nhung, những đốm bạc lấp lánh như mưa đêm.
- Gương mặt thời gian để lại đốm tàn nhang vừa duyên vừa đa sự.
- Tấm ảnh cũ lấm tấm đốm bụi, nhưng ký ức thì rõ như ban ngày.
Nghĩa 3: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Có nhiều chấm khác màu xen vào (thường nói về tóc, lông).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chấm sáng nhỏ hiện ra trên nền tối.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đốm | Mô tả một điểm sáng nhỏ, rõ ràng trên nền tối. Trung tính. Ví dụ: Cuối đường hầm hiện một đốm sáng. |
| chấm | Trung tính, dùng để chỉ một điểm nhỏ nói chung. Ví dụ: Một chấm sáng nhỏ xuất hiện trên màn hình radar. |
Nghĩa 2: Chấm nhỏ nổi lên trên một nền khác màu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đốm | Mô tả một điểm nhỏ, khác màu nổi bật trên một bề mặt. Trung tính. Ví dụ: Tường mới sơn nhưng vẫn lộ vài đốm ố. |
| chấm | Trung tính, dùng để chỉ một điểm nhỏ nói chung. Ví dụ: Trên tờ giấy có vài chấm mực. |
Nghĩa 3: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Có nhiều chấm khác màu xen vào (thường nói về tóc, lông).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đồng màu một màu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đốm | Diễn tả sự xen kẽ nhiều chấm màu khác nhau trên bề mặt (thường là lông, tóc). Trung tính, mô tả. Ví dụ: |
| lốm đốm | Trung tính, mô tả nhiều chấm nhỏ, không đều, xen kẽ. Ví dụ: Bộ lông con chó lốm đốm trắng đen. |
| đồng màu | Trung tính, mô tả sự thống nhất về màu sắc. Ví dụ: Chiếc áo đồng màu xanh. |
| một màu | Trung tính, nhấn mạnh sự đơn sắc, không pha trộn. Ví dụ: Bức tường sơn một màu trắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vết nhỏ, chấm nhỏ trên bề mặt, như "đốm sáng", "đốm màu".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể về hiện tượng tự nhiên hoặc trong các bài viết về nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "đốm lửa" trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng không mang tính trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả các chấm nhỏ, đặc biệt là khi có sự tương phản màu sắc.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ màu sắc hoặc ánh sáng để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "vết" hoặc "chấm"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Đốm" thường chỉ các chấm nhỏ, không nên dùng cho các vết lớn hoặc không rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về màu sắc hoặc ánh sáng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đốm" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đốm" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đốm" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ kích thước. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đốm" thường kết hợp với lượng từ (như "một", "vài") và tính từ chỉ kích thước (như "nhỏ", "lớn"). Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có bề mặt (như "tóc", "lông").
