Chia sớt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ) Chia sẻ.
Ví dụ: Cứ nói ra, tôi sẵn sàng chia sớt với anh.
Nghĩa: (phương ngữ) Chia sẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan buồn, mình ngồi nghe và chia sớt với bạn.
  • Em chia sớt chiếc bánh cho bạn cùng tổ.
  • Cô giáo dặn khi gặp khó khăn thì hãy chia sớt với nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm tụi mình luôn chia sớt bài vở để ai cũng theo kịp.
  • Bạn ấy mở lòng, chịu chia sớt nỗi lo trước giờ kiểm tra.
  • Đi thực tế về, bọn mình chia sớt trải nghiệm để làm bài thuyết trình hay hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cứ nói ra, tôi sẵn sàng chia sớt với anh.
  • Giữa bộn bề, một tin nhắn hỏi thăm cũng là cách chia sớt gánh nặng.
  • Chúng ta ngồi lại, chia sớt điều còn vướng bận để nhẹ lòng mà bước tiếp.
  • Không phải lời khuyên nào cũng cần thiết; đôi khi chỉ lắng nghe là đã chia sớt đủ rồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "chia sẻ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng để diễn tả hành động chia sẻ cảm xúc, vật chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chia sẻ" trong các văn bản chính thức.
  • "Chia sớt" mang sắc thái địa phương, cần chú ý khi dùng với người không quen thuộc với phương ngữ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chia sớt niềm vui", "chia sớt nỗi buồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc hoặc sự vật, ví dụ: "niềm vui", "nỗi buồn".