Xả thân
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hi sinh không tiếc thân mình vì việc nghĩa.
Ví dụ:
Anh ấy xả thân cứu người trong vụ cháy.
Nghĩa: Hi sinh không tiếc thân mình vì việc nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy em nhỏ ngã xuống sông, chú cứu hộ xả thân lao xuống cứu.
- Chị gái xả thân che cho em khỏi đàn chó đang lao tới.
- Bạn lớp trưởng xả thân đứng ra nhận lỗi để bảo vệ cả nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh lính xả thân giữ chốt giữa mưa bom, vì dân làng phía sau.
- Cô giáo xả thân ở lại trường trong bão để trông học sinh mắc kẹt.
- Một người hùng không đợi khen, chỉ lặng lẽ xả thân khi cần.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xả thân cứu người trong vụ cháy.
- Có người chọn xả thân cho điều đúng, dù chẳng ai biết tên.
- Làm nghề y, nhiều khi phải xả thân giữa ranh giới mong manh của sống chết.
- Khi lý tưởng đủ lớn, ta dám xả thân mà không mặc cả thiệt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hi sinh không tiếc thân mình vì việc nghĩa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xả thân | mạnh, tôn vinh, sắc thái trang trọng/văn chương, ca ngợi quyết liệt Ví dụ: Anh ấy xả thân cứu người trong vụ cháy. |
| hy sinh | trung tính, phổ thông; mức độ có thể rộng hơn, thường dùng trong mọi ngữ cảnh chính đáng Ví dụ: Anh ấy hy sinh để cứu người gặp nạn. |
| liều mình | mức độ mạnh, thiên về mạo hiểm thân mạng; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh lao vào biển lửa liều mình cứu bé gái. |
| quên mình | mạnh nhưng ấm áp, sắc thái ca ngợi; văn chương–trung tính Ví dụ: Chị quên mình che chở đồng đội. |
| bảo toàn | trung tính, thiên về giữ an toàn bản thân, không dấn thân hiểm nguy Ví dụ: Anh chọn rút lui để bảo toàn lực lượng. |
| cầu an | sắc thái chê trách, tiêu cực; ưu tiên an thân, né hiểm nguy Ví dụ: Họ chỉ lo cầu an, không dám bước ra tuyến đầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các câu chuyện kể hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về gương người tốt, việc tốt hoặc các bài báo ca ngợi hành động dũng cảm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca, kịch nói về chủ đề anh hùng, lòng dũng cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn vinh, kính trọng đối với hành động dũng cảm, cao cả.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn ca ngợi hoặc nhấn mạnh sự hy sinh vì lý tưởng cao đẹp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ lý tưởng, mục tiêu cao cả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hy sinh khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
- Không nên dùng để chỉ những hành động hy sinh nhỏ nhặt, không mang tính lý tưởng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xả thân vì nước", "xả thân cứu người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (ví dụ: "vì nước", "cứu người"), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ mục đích hoặc lý do.
