Quên mình
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không nghĩ đến bản thân, kể cả trong trường hợp có thể mất mát, hi sinh.
Ví dụ:
Cô y tá quên mình chăm bệnh cả đêm không rời buồng trực.
Nghĩa: Không nghĩ đến bản thân, kể cả trong trường hợp có thể mất mát, hi sinh.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bạn ngã, cô lao vào đỡ, quên mình trước cơn mưa đá.
- Chú lính cứu hỏa quên mình để bế em bé ra khỏi đám khói.
- Mẹ quên mình, nhường phần cơm ngon cho em nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh bảo vệ quên mình che cửa kính khi gió giật làm vỡ khung cửa.
- Cô giáo quên mình đứng chắn, để học trò chạy kịp vào nơi an toàn.
- Người thanh niên quên mình lao xuống dòng nước lạnh kéo bạn vào bờ.
3
Người trưởng thành
- Cô y tá quên mình chăm bệnh cả đêm không rời buồng trực.
- Trước khoảnh khắc hiểm nguy, anh chọn quên mình để giữ bình yên cho người khác.
- Trong cơn cháy rực, họ quên mình như phản xạ, chỉ còn ý nghĩ cứu người.
- Có những tình yêu lặng lẽ, quên mình đến mức không cần ai ghi nhận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không nghĩ đến bản thân, kể cả trong trường hợp có thể mất mát, hi sinh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quên mình | Mạnh; ngợi khen; trang trọng–trung tính; chủ yếu văn viết, diễn ngôn đạo đức Ví dụ: Cô y tá quên mình chăm bệnh cả đêm không rời buồng trực. |
| hi sinh | Mạnh; ngợi khen; trang trọng–trung tính; thường dùng trong bối cảnh lý tưởng, lý tưởng hoá Ví dụ: Anh ấy sẵn sàng hi sinh vì đồng đội. |
| vị tha | Nhẹ hơn, thiên về phẩm chất; trang trọng–văn chương; nhấn mạnh bỏ lợi ích riêng Ví dụ: Cô ấy hành động rất vị tha trong hoạn nạn. |
| vô tư | Nhẹ–trung tính; khẩu ngữ–trung tính; nhấn bỏ tư lợi khi giúp người Ví dụ: Anh ấy vô tư lao vào cứu nạn nhân. |
| ích kỉ | Mạnh; giọng chê; khẩu ngữ–trung tính; đặt lợi ích cá nhân lên trước Ví dụ: Anh ta ích kỉ, mặc kệ người bị nạn. |
| vị kỉ | Trung tính–trang trọng; giọng chê; thiên về phẩm chất Ví dụ: Cách xử sự vị kỉ khiến tập thể bất bình. |
| tính toán | Trung tính; khẩu ngữ; cân đo thiệt hơn cho bản thân, trái với lao vào vì người Ví dụ: Anh ấy tính toán cho an toàn của mình trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hành động dũng cảm, vị tha của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết tôn vinh những cá nhân có đóng góp lớn lao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật anh hùng, cao cả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với hành động cao cả.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hi sinh, lòng vị tha của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc không phù hợp với ý nghĩa cao cả của từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hi sinh" nhưng "quên mình" nhấn mạnh hơn vào việc không nghĩ đến bản thân.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy quên mình vì người khác."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ mục đích hoặc lý do.
