Vị kỉ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ biết chăm lo đến lợi ích của cá nhân mình, đặt trên lợi ích của người khác, của xã hội; trái với vị tha.
Ví dụ: Anh ấy sống khá vị kỉ, chỉ nghĩ cho mình.
Nghĩa: Chỉ biết chăm lo đến lợi ích của cá nhân mình, đặt trên lợi ích của người khác, của xã hội; trái với vị tha.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cư xử vị kỉ khi chỉ giữ đồ chơi cho riêng mình.
  • Em trai tỏ ra vị kỉ khi không chịu chia phần bánh cho bạn.
  • Nó làm bài nhóm một cách vị kỉ, chỉ muốn điểm cho mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy bị nhận xét là vị kỉ vì luôn đòi hỏi người khác chiều theo ý mình.
  • Việc ôm hết công của nhóm là hành động khá vị kỉ.
  • Bỏ mặc quy định chung để lợi cho bản thân là biểu hiện vị kỉ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sống khá vị kỉ, chỉ nghĩ cho mình.
  • Chọn an toàn cá nhân mà bỏ rơi trách nhiệm chung là một lựa chọn vị kỉ.
  • Sự vị kỉ len lỏi trong những toan tính nhỏ, khiến quan hệ dần rạn vỡ.
  • Khi cái tôi phình to, lòng người trở nên vị kỉ và khó mở cửa cho ai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ biết chăm lo đến lợi ích của cá nhân mình, đặt trên lợi ích của người khác, của xã hội; trái với vị tha.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vị kỉ sắc thái phê phán, mức độ mạnh, trung tính-nghiêm; dùng trong cả khẩu ngữ và viết Ví dụ: Anh ấy sống khá vị kỉ, chỉ nghĩ cho mình.
ích kỉ mạnh, phê phán, phổ biến, trung tính-nghiêm Ví dụ: Anh ta quá ích kỉ, chỉ nghĩ đến bản thân.
vị tha trung tính-tích cực, trang trọng-văn viết Ví dụ: Cô ấy sống rất vị tha, luôn nghĩ cho người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích các hành vi hoặc chính sách có tính chất cá nhân chủ nghĩa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống có tính chất ích kỷ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý phê phán.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ích kỷ của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "ích kỷ" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ích kỷ", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả hành vi tích cực hoặc trung lập.
  • Chú ý không dùng từ này trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vị kỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người như "người".
vị tha ích kỉ tư lợi hẹp hòi nhỏ nhen tham lam keo kiệt bản thân cá nhân lợi ích cá nhân