Viên tịch
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết (nói về các nhà sư).
Ví dụ:
Vị hòa thượng đã viên tịch vào rạng sáng, chùa phủ khăn tang.
Nghĩa: Chết (nói về các nhà sư).
1
Học sinh tiểu học
- Ông sư già trong chùa đã viên tịch, ai cũng lặng im chắp tay.
- Nghe tin sư trụ trì viên tịch, bé đặt hoa trước cổng chùa.
- Chuông chùa ngân dài khi thầy tu viên tịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều năm hoằng pháp, vị thiền sư thanh thản viên tịch trong am nhỏ.
- Tin thầy trụ trì viên tịch khiến cả làng kéo về chùa, khói nhang quyện mờ sân gạch.
- Người ta nói thầy viên tịch như ngọn đèn dầu khép lại một đêm dài, yên bình và trọn vẹn.
3
Người trưởng thành
- Vị hòa thượng đã viên tịch vào rạng sáng, chùa phủ khăn tang.
- Ngài viên tịch trong hơi chuông bảng lảng, để lại một nếp chùa yên ả và một đời dạy dỗ hiền hòa.
- Bản cáo bạch viết gọn, trang trọng: ‘Hòa thượng thượng đức viên tịch’, chữ nào cũng nặng như tiếng mõ chiều.
- Nghe tin thầy viên tịch, tôi bỗng thấy thời gian khép lại một vòng, lòng lắng xuống như mặt hồ sau cơn gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về Phật giáo hoặc thông báo chính thức liên quan đến các nhà sư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có chủ đề Phật giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản Phật giáo và nghiên cứu tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và trang trọng khi nói về sự ra đi của các nhà sư.
- Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt trong các văn bản tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến cái chết của các nhà sư trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa Phật giáo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến Phật giáo hoặc khi nói về cái chết của người không phải là nhà sư.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cái chết thông thường, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Khác biệt với từ "chết" ở chỗ "viên tịch" mang sắc thái tôn kính và trang trọng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhà sư đã viên tịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (nhà sư, hòa thượng) và trạng từ chỉ thời gian (đã, vừa).
