Tịch diệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết, chẳng còn dính gì ở đời, theo cách nói của đạo Phật.
Ví dụ:
Vị thiền sư ấy đã tịch diệt trong đêm mưa, rất yên ổn.
Nghĩa: Chết, chẳng còn dính gì ở đời, theo cách nói của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Người tu hành nói ông cụ đã tịch diệt, không còn đau đớn nữa.
- Thầy bảo tịch diệt là ra đi thanh thản, buông hết mọi vướng bận.
- Trong truyện cổ, vị sư mỉm cười rồi tịch diệt như ngọn đèn tắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe sư ông tịch diệt, ngôi chùa bỗng trở nên lặng như sương rơi cuối chiều.
- Nhà chùa báo tin thầy trụ trì đã tịch diệt, mọi người chắp tay cầu nguyện cho sự an tịnh.
- Trong bài giảng, thầy giảng rằng tịch diệt là sự ra đi không níu giữ, như con thuyền rời bến khi nước đã đứng yên.
3
Người trưởng thành
- Vị thiền sư ấy đã tịch diệt trong đêm mưa, rất yên ổn.
- Người ta nói tịch diệt để nhắc rằng cái chết cũng có thể là một sự buông xuống nhẹ nhàng.
- Ông cụ đi rồi, bà con bảo ông đã tịch diệt, như gió rời khỏi lá mà không để lại tiếng.
- Trong tiếng chuông khuya, ý niệm tịch diệt vang lên, khiến tôi nghĩ về một lối thoát khỏi mọi ràng buộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết, chẳng còn dính gì ở đời, theo cách nói của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
viên tịch niết bàn
Từ trái nghĩa:
hiện hữu hữu lậu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tịch diệt | trang trọng, Phật giáo; nhẹ, siêu thoát; văn chương Ví dụ: Vị thiền sư ấy đã tịch diệt trong đêm mưa, rất yên ổn. |
| viên tịch | trang trọng, Phật giáo; trung tính, chuyên biệt Ví dụ: Hòa thượng đã viên tịch vào cuối hạ. |
| niết bàn | Phật giáo; văn chương; sắc thái siêu thoát; dùng như động từ trong văn Phật giáo Ví dụ: Ngài đã niết bàn sau mùa an cư. |
| hiện hữu | trang trọng; triết học, trung tính; đối lập trạng thái dứt diệt Ví dụ: Mọi pháp chỉ tạm hiện hữu, rồi lại vô thường. |
| hữu lậu | Phật giáo; chuyên biệt; đối lập với trạng thái diệt tận phiền não Ví dụ: Phàm phu còn hữu lậu nên chưa đạt tịch diệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về Phật giáo hoặc triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học có chủ đề tôn giáo hoặc triết lý sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu và thảo luận về Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và sâu sắc, thường mang sắc thái triết lý.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh tôn giáo và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm Phật giáo hoặc triết học liên quan đến cái chết và sự giải thoát.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cái chết thông thường, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Khác biệt với từ "chết" ở chỗ nhấn mạnh sự giải thoát và không còn vướng bận.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tịch diệt", "sẽ tịch diệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ) và có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật.
