Uổng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mất đi một cách đáng tiếc do đã không được dùng một cách có ích.
Ví dụ: Anh bỏ lỡ suất học bổng, uổng thật.
Nghĩa: Mất đi một cách đáng tiếc do đã không được dùng một cách có ích.
1
Học sinh tiểu học
  • Em để sữa tràn ra đất, uổng quá.
  • Con bứt bông hoa rồi vứt đi, uổng bông hoa đẹp.
  • Bạn bỏ bữa sáng, uổng công mẹ nấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mượn sách mà không đọc, uổng cả cuốn truyện hay.
  • Trời mưa mát mà cứ ngủ nướng, uổng một buổi sáng dễ chịu.
  • Có vé xem biểu diễn rồi lại tới trễ, uổng cơ hội thưởng thức.
3
Người trưởng thành
  • Anh bỏ lỡ suất học bổng, uổng thật.
  • Chúng ta họp gấp nhưng không ghi chép gì, uổng bao nhiêu ý tưởng vừa lóe lên.
  • Căn bếp sửa đẹp mà ít nấu nướng, uổng không gian ấm áp ấy.
  • Cô ấy có năng khiếu nói trước đám đông mà ngại thử sức, uổng một lợi thế trời cho.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất đi một cách đáng tiếc do đã không được dùng một cách có ích.
Từ đồng nghĩa:
phí bỏ phí lãng phí
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
uổng Mang sắc thái tiếc nuối, hối tiếc khi một điều gì đó (thời gian, công sức, tiền bạc, cơ hội) đã mất đi hoặc không được sử dụng một cách có giá trị, hữu ích. Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết mang tính cảm thán. Ví dụ: Anh bỏ lỡ suất học bổng, uổng thật.
phí Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ sự mất mát không đáng có về thời gian, công sức, tiền bạc. Ví dụ: Đừng phí thời gian vào những chuyện vô bổ.
bỏ phí Trung tính, nhấn mạnh hành động không tận dụng, để lỡ một cách đáng tiếc. Ví dụ: Cô ấy đã bỏ phí cơ hội thăng tiến.
lãng phí Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, chỉ sự tiêu dùng quá mức, không cần thiết, hoặc không hiệu quả. Ví dụ: Chính phủ cần có biện pháp chống lãng phí ngân sách.
tận dụng Trung tính, tích cực, chỉ việc sử dụng hết mức có thể, khai thác triệt để giá trị của cái gì đó. Ví dụ: Chúng ta cần tận dụng mọi nguồn lực để phát triển.
tiết kiệm Trung tính, tích cực, chỉ việc sử dụng một cách dè sẻn, không hoang phí, giữ lại cho tương lai. Ví dụ: Anh ấy luôn tiết kiệm điện nước trong sinh hoạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự tiếc nuối về một cơ hội hoặc tài nguyên bị lãng phí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác tiếc nuối, thường trong các tác phẩm có nội dung về sự mất mát hoặc lãng phí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiếc nuối, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lãng phí hoặc mất mát đáng tiếc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cơ hội, thời gian, tài nguyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phí phạm" nhưng "uổng" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "uổng công", "uổng phí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "uổng công sức", "uổng phí thời gian".