Lãng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quên, không để ý đến trong chốc lát.
Ví dụ: Tôi lãng cuộc hẹn trong giây lát, mở điện thoại ra mới giật mình.
Nghĩa: Quên, không để ý đến trong chốc lát.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mải xem chim nên lãng mất lời cô dặn.
  • Bạn lãng bài toán nên làm sai bước đầu.
  • Em lãng chuyện mẹ nhờ, đến tối mới nhớ ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu mải nói chuyện nên lãng mất tín hiệu giáo viên gọi.
  • Tớ lãng một ý trong dàn ý, nên bài văn bị hụt.
  • Đang đá bóng, nó lãng khoảnh khắc chuyền, thế là mất cơ hội.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lãng cuộc hẹn trong giây lát, mở điện thoại ra mới giật mình.
  • Có khi ta lãng những điều nhỏ, rồi mới thấy chúng hóa ra quan trọng.
  • Anh lãng một nhịp trong cuộc đối thoại, và cơ hội hòa giải trôi qua.
  • Giữa bộn bề, chị lãng chính mình, đến khi yên lặng mới kịp gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quên, không để ý đến trong chốc lát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lãng Trung tính, chỉ sự thiếu tập trung hoặc quên tạm thời. Ví dụ: Tôi lãng cuộc hẹn trong giây lát, mở điện thoại ra mới giật mình.
quên Trung tính, chỉ sự không nhớ hoặc bỏ sót thông tin. Ví dụ: Tôi quên mất chìa khóa ở nhà.
sao nhãng Trung tính, chỉ sự lơ là, không chú ý đến công việc hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: Anh ấy sao nhãng việc học hành.
lơ là Trung tính, chỉ sự thiếu cẩn trọng, không quan tâm đúng mức. Ví dụ: Đừng lơ là nhiệm vụ của mình.
nhớ Trung tính, chỉ hành động giữ lại thông tin trong trí óc. Ví dụ: Tôi nhớ rõ ngày sinh của bạn.
chú ý Trung tính, chỉ hành động tập trung sự quan tâm vào điều gì đó. Ví dụ: Hãy chú ý lắng nghe giáo viên giảng bài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc quên hoặc không chú ý đến điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác nhẹ nhàng, thoáng đãng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự quên lãng một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhãng" trong một số ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lãng quên", "lãng phí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "lãng quên ký ức", "lãng phí thời gian".
quên nhãng xao nhãng lơ là lơ đễnh đãng bỏ bỏ bê sao lãng chểnh mảng