Sao lãng
Nghĩa & Ví dụ
x. sao nhãng.
Ví dụ:
Tôi đã sao lãng công việc vì ngủ quá muộn.
Nghĩa: x. sao nhãng.
1
Học sinh tiểu học
- Con mải chơi nên sao lãng bài tập.
- Em xem tivi lâu quá, sao lãng việc dọn phòng.
- Bạn Lan sao lãng việc tưới cây nên cây héo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mải lướt điện thoại, cậu ấy sao lãng việc ôn bài cho kiểm tra.
- Khi tham gia câu lạc bộ, mình từng sao lãng trách nhiệm trực nhật của tổ.
- Chỉ một tin nhắn đến cũng đủ làm mình sao lãng giữa giờ làm thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã sao lãng công việc vì ngủ quá muộn.
- Khi chạy theo quá nhiều mục tiêu, ta dễ sao lãng điều thật sự quan trọng.
- Cái đầu ồn ào khiến tôi sao lãng lời hứa với chính mình.
- Nếu lãnh đạo sao lãng việc lắng nghe, khoảng cách với nhân viên sẽ ngày càng lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự mất tập trung trong các hoạt động hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "sao nhãng" hoặc "lơ là".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, mơ màng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu chú ý, không tập trung.
- Phong cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự mất tập trung một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức, thay bằng "sao nhãng".
- Thường dùng trong các tình huống không quá nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sao nhãng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Sao lãng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn "sao nhãng".
- Chú ý không dùng trong các tình huống đòi hỏi sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ; thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm định ngữ khi đứng trước danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sao lãng", "hơi sao lãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi"; có thể đi kèm với danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "sao lãng công việc".
