Nhãng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quên, không để ý đến trong chốc lát.
Ví dụ:
Tôi nhãng một chốc nên quên khóa cửa.
Nghĩa: Quên, không để ý đến trong chốc lát.
1
Học sinh tiểu học
- Tớ mải nhìn con mèo nên nhãng việc làm bài tập.
- Con nhãng coi nồi canh nên canh sôi trào.
- Bạn Lan nhãng nghe cô giáo, nên không trả lời được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang chép bài, mình lỡ nhãng mắt ra cửa sổ rồi mất dòng.
- Cậu nhãng điện thoại một lát, tin nhắn quan trọng trôi tuột.
- Vì nhãng trong khoảnh khắc, mình bỏ lỡ cú bắt bóng ngay trước khung thành.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhãng một chốc nên quên khóa cửa.
- Có lúc ta nhãng khỏi việc đang làm, như chiếc kim đồng hồ trật khỏi rãnh quen, rồi lại gượng về.
- Chỉ một giây nhãng tay, nồi nước đã cạn, mùi khét len vào bếp như lời nhắc nhở.
- Giữa cuộc họp, tôi nhãng theo ý nghĩ riêng và suýt bỏ qua chi tiết mấu chốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quên, không để ý đến trong chốc lát.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhãng | Diễn tả sự lơ đãng, thiếu tập trung hoặc quên tạm thời một điều gì đó, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiếc nuối. Ví dụ: Tôi nhãng một chốc nên quên khóa cửa. |
| quên | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động không nhớ hoặc không còn giữ trong trí óc, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Ví dụ: Tôi quên mất chìa khóa ở nhà. |
| nhớ | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động giữ lại hoặc gợi lại thông tin, sự kiện trong trí óc. Ví dụ: Anh ấy nhớ rất rõ ngày sinh nhật của tôi. |
| chú ý | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tập trung tinh thần, giác quan vào một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: Xin mọi người chú ý lắng nghe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc quên hoặc không chú ý đến điều gì đó trong một khoảng thời gian ngắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "quên" hoặc "bỏ qua".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên trong lời thoại hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vô tình, không cố ý quên hoặc không chú ý.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự quên lãng tạm thời, không nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quên" nhưng "nhãng" thường chỉ sự quên lãng ngắn hạn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhãng đi", "nhãng mất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "vừa"), hoặc các từ chỉ mức độ (như "hơi", "rất").
