Tốn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phải dùng vào công việc gì một số lượng nào đó.
Ví dụ: Chuyến đi công tác tốn khá nhiều chi phí.
2.
động từ
Dùng mất nhiều, không tương xứng với kết quả
Ví dụ: Dự án quảng cáo ấy tốn tiền mà hiệu quả kém.
Nghĩa 1: Phải dùng vào công việc gì một số lượng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Nấu nồi cháo này tốn nhiều gạo.
  • Bơm đầy hồ cá tốn khá nhiều nước.
  • In bức tranh màu tốn nhiều mực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Làm mô hình bằng que kem tốn kha khá thời gian sau giờ học.
  • Chạy phần mềm thiết kế tốn khá nhiều dung lượng máy.
  • Tập đá bóng buổi chiều tốn nhiều sức nhưng rất vui.
3
Người trưởng thành
  • Chuyến đi công tác tốn khá nhiều chi phí.
  • Mỗi lần chuyển nhà tốn bao nhiêu công sức sắp xếp, nhìn đồ đạc mà ngán.
  • Nuôi một thói quen tốt cũng tốn thời gian, nhưng đáng để dành.
  • Để có một bản báo cáo chỉn chu, tôi tốn nhiều đêm chỉnh sửa từng con chữ.
Nghĩa 2: Dùng mất nhiều, không tương xứng với kết quả
1
Học sinh tiểu học
  • Bài thủ công này tốn giấy mà trông chưa đẹp.
  • Chơi trò này tốn pin nhưng chẳng vui mấy.
  • Vẽ bức tranh đó tốn màu mà cô không khen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cày game này tốn thời gian mà lên hạng rất chậm.
  • Làm video vội vã tốn công nhưng chất lượng lại mờ nhạt.
  • Ôn sai trọng tâm tốn sức mà điểm không khá hơn.
3
Người trưởng thành
  • Dự án quảng cáo ấy tốn tiền mà hiệu quả kém.
  • Cãi nhau tốn hơi, cuối cùng chẳng giải quyết được gì.
  • Thức khuya lướt mạng tốn thời gian, chỉ để lại mệt mỏi sáng hôm sau.
  • Mua rẻ cho đã, dùng vài bữa hỏng, vừa tốn tiền vừa bực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phải dùng vào công việc gì một số lượng nào đó.
Từ đồng nghĩa:
tiêu hao mất
Từ trái nghĩa:
tiết kiệm
Từ Cách sử dụng
tốn Trung tính, diễn tả việc sử dụng một lượng tài nguyên nhất định cho mục đích cụ thể. Ví dụ: Chuyến đi công tác tốn khá nhiều chi phí.
tiêu hao Trung tính, diễn tả sự hao hụt, cạn kiệt dần của tài nguyên. Ví dụ: Máy móc tiêu hao nhiều điện năng khi hoạt động.
mất Trung tính, diễn tả sự hao phí, không còn một lượng tài nguyên nào đó. Ví dụ: Tôi mất hai tiếng để hoàn thành công việc này.
tiết kiệm Trung tính, diễn tả việc sử dụng ít hơn, giữ lại tài nguyên. Ví dụ: Chúng ta cần tiết kiệm điện nước để giảm chi phí.
Nghĩa 2: Dùng mất nhiều, không tương xứng với kết quả
Từ đồng nghĩa:
lãng phí phung phí
Từ trái nghĩa:
tiết kiệm tận dụng
Từ Cách sử dụng
tốn Tiêu cực, diễn tả sự lãng phí, dùng quá nhiều mà hiệu quả thấp. Ví dụ: Dự án quảng cáo ấy tốn tiền mà hiệu quả kém.
lãng phí Tiêu cực, diễn tả việc dùng không hiệu quả, gây hao tổn vô ích. Ví dụ: Đừng lãng phí thời gian vào những việc vô bổ.
phung phí Tiêu cực, mạnh hơn "lãng phí", diễn tả việc dùng quá mức, hoang phí tài sản. Ví dụ: Anh ta phung phí tiền bạc vào những cuộc vui vô bổ.
tiết kiệm Trung tính, diễn tả việc sử dụng ít hơn, giữ lại tài nguyên. Ví dụ: Chúng ta cần tiết kiệm chi phí sản xuất.
tận dụng Trung tính, diễn tả việc sử dụng tối đa, hiệu quả nguồn lực có sẵn. Ví dụ: Hãy tận dụng mọi cơ hội để học hỏi và phát triển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc tiêu hao tài nguyên như tiền bạc, thời gian, công sức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi phí hoặc nguồn lực cần thiết cho một dự án hoặc hoạt động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ mức độ tiêu hao tài nguyên trong các báo cáo kỹ thuật hoặc phân tích kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lãng phí hoặc không hiệu quả.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiêu hao không cần thiết hoặc quá mức.
  • Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự tiêu hao hợp lý hoặc cần thiết, có thể thay bằng từ "dùng" hoặc "sử dụng".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tài nguyên như "tiền", "thời gian", "công sức".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tiêu hao khác như "dùng", "sử dụng".
  • Khác biệt với "lãng phí" ở chỗ "tốn" có thể chỉ sự tiêu hao cần thiết nhưng không hiệu quả, trong khi "lãng phí" chỉ sự tiêu hao không cần thiết.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tốn tiền", "tốn thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc danh từ chỉ tài nguyên như "tiền", "thời gian".