Tổn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(khẩu ngữ; ít dùng) Tốn mất nhiều.
Ví dụ:
Thuê mặt bằng chỗ trung tâm tổn chi phí đáng kể.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế) Làm mất mát, làm thiệt hại đến
Ví dụ:
Sự cố đã tổn uy tín của đơn vị.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ; ít dùng) Tốn mất nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Mua bộ xếp hình này tổn tiền lắm, con nên suy nghĩ kĩ.
- Đi taxi xa vậy tổn phí, mình đi xe buýt nhé.
- Con làm rơi bể ly, bố mẹ phải mua cái mới, cũng tổn tiền đấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cứ đổi điện thoại liên tục thì tổn tiền chẳng ít đâu.
- Đi ăn nhà hàng sang quá thì tổn ví, thỉnh thoảng thôi cho đỡ xót.
- Bật điều hoà cả ngày tổn điện, cuối tháng hoá đơn sẽ nặng.
3
Người trưởng thành
- Thuê mặt bằng chỗ trung tâm tổn chi phí đáng kể.
- Theo đuổi dự án mà thiếu kế hoạch sẽ tổn nguồn lực, rồi lại phải làm lại từ đầu.
- Chạy quảng cáo rải rác không mục tiêu chỉ tổn ngân sách, hiệu quả chẳng bao nhiêu.
- Một quyết định vội vàng đôi khi tổn cả thời gian lẫn tinh thần.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Làm mất mát, làm thiệt hại đến
1
Học sinh tiểu học
- Trận mưa lớn làm tổn mái nhà của bà cụ.
- Nắng gắt có thể tổn da nếu không đội mũ.
- Đá mạnh có thể tổn cây non, nên con nhẹ tay nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn thất thiệt có thể tổn danh dự của một người.
- Thức khuya liên tục sẽ tổn sức khoẻ về lâu dài.
- Lời nói cộc cằn dễ tổn lòng bạn bè, nên cân nhắc trước khi nói.
3
Người trưởng thành
- Sự cố đã tổn uy tín của đơn vị.
- Những thỏa hiệp sai lầm có thể tổn nguyên tắc mà ta gìn giữ bấy lâu.
- Một lần phản bội đủ để tổn niềm tin, và vết nứt ấy khó lành.
- Cách cắt giảm vội vã đôi khi tổn chất lượng, rồi khách hàng sẽ rời đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ; ít dùng) Tốn mất nhiều.
Từ đồng nghĩa:
tốn tiêu tốn
Từ trái nghĩa:
tiết kiệm dành dụm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tổn | Diễn tả sự hao phí lớn, mang sắc thái khẩu ngữ, ít dùng. Ví dụ: Thuê mặt bằng chỗ trung tâm tổn chi phí đáng kể. |
| tốn | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự hao phí. Ví dụ: Anh ấy tốn nhiều tiền cho sở thích này. |
| tiêu tốn | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự chi dùng, hao phí. Ví dụ: Dự án này tiêu tốn rất nhiều nhân lực. |
| tiết kiệm | Trung tính, phổ biến, diễn tả việc sử dụng ít, không lãng phí. Ví dụ: Cô ấy luôn biết cách tiết kiệm chi tiêu. |
| dành dụm | Trung tính, phổ biến, diễn tả việc tích lũy, giữ lại. Ví dụ: Anh ấy dành dụm tiền để mua nhà. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Làm mất mát, làm thiệt hại đến
Từ đồng nghĩa:
hại thiệt hại
Từ trái nghĩa:
bảo vệ giữ gìn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tổn | Diễn tả hành động gây ra sự mất mát, thiệt hại, thường dùng trong các cụm từ cố định. Ví dụ: Sự cố đã tổn uy tín của đơn vị. |
| hại | Trung tính, phổ biến, diễn tả việc gây ra điều xấu, thiệt hại. Ví dụ: Khói thuốc lá rất hại cho sức khỏe. |
| thiệt hại | Trung tính, trang trọng hơn, diễn tả sự mất mát về vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề cho mùa màng. |
| bảo vệ | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động che chở, giữ gìn khỏi nguy hiểm. Ví dụ: Chúng ta cần bảo vệ môi trường. |
| giữ gìn | Trung tính, phổ biến, diễn tả việc duy trì, bảo quản để không bị hư hỏng, mất mát. Ví dụ: Cần giữ gìn sức khỏe trong mùa dịch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít dùng, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ khác như "thiệt hại" hoặc "mất mát".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất mát hoặc thiệt hại.
- Phong cách khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát trong ngữ cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng từ "thiệt hại".
- Thường kết hợp với các từ chỉ sự mất mát cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tốn" trong khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thiệt hại" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tổn", "đã tổn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng, ví dụ: "tổn thất", "tổn hại".
