Phập phồng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phồng lên, xẹp xuống một cách liên tiếp.
Ví dụ: Ngực anh phập phồng trong hơi thở gấp.
2.
tính từ
(id.). Như phấp phồng.
Nghĩa 1: Phồng lên, xẹp xuống một cách liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá phổi của bé phập phồng khi bé thổi bong bóng.
  • Mặt nước phập phồng khi cá ngoi lên rồi lặn xuống.
  • Cánh mũi em phập phồng sau lúc chạy bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lồng ngực cậu bé phập phồng theo nhịp thở dồn dập sau trận đá bóng.
  • Ngọn lửa nhỏ phập phồng trong gió, lúc bùng lên, lúc rụt lại.
  • Bức rèm cửa phập phồng theo làn gió lùa qua khung cửa sổ.
3
Người trưởng thành
  • Ngực anh phập phồng trong hơi thở gấp.
  • Trên mặt hồ, bóng trăng vỡ ra, phập phồng cùng những gợn sóng li ti.
  • Chút hoảng hốt còn đọng lại, khiến cánh mũi cô phập phồng như chưa kịp bình tâm.
  • Giữa đêm, ngọn đèn dầu phập phồng, soi những ý nghĩ chập chờn trong tôi.
Nghĩa 2: (id.). Như phấp phồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phồng lên, xẹp xuống một cách liên tiếp.
Từ đồng nghĩa:
phấp phồng
Từ Cách sử dụng
phập phồng Diễn tả sự co giãn, lên xuống nhịp nhàng, liên tục. Ví dụ: Ngực anh phập phồng trong hơi thở gấp.
phấp phồng Trung tính, diễn tả sự lên xuống, co giãn liên tục. Ví dụ: Lá cờ phấp phồng trong gió.
Nghĩa 2: (id.). Như phấp phồng.
Từ đồng nghĩa:
phấp phồng
Từ Cách sử dụng
phập phồng Diễn tả sự co giãn, lên xuống nhịp nhàng, liên tục. Ví dụ:
phấp phồng Trung tính, diễn tả sự lên xuống, co giãn liên tục. Ví dụ: Lồng ngực phấp phồng theo từng hơi thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác lo lắng, hồi hộp của con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hồi hộp, lo lắng hoặc mong chờ.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, sống động.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác hồi hộp, lo lắng hoặc mong chờ một cách sinh động.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phấp phỏng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng vì có thể làm giảm tính nghiêm túc.
  • Chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để truyền tải đúng cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phập phồng" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "tim phập phồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tim, ngực) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).