Đung đưa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chao đi chao lại một cách nhẹ nhàng trong khoảng không.
Ví dụ: Tấm rèm cửa đung đưa theo hơi gió.
Nghĩa: Chao đi chao lại một cách nhẹ nhàng trong khoảng không.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc xích đu đung đưa dưới gốc cây.
  • Tà lá chuối đung đưa trong gió nhẹ.
  • Chú gấu bông đung đưa theo bước chân em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đèn lồng trước hiên đung đưa theo nhịp gió chiều.
  • Sợi dây cầu tre đung đưa, khiến tụi mình bước chậm lại.
  • Tà áo mỏng đung đưa, chạm khẽ vào bờ cỏ ướt.
3
Người trưởng thành
  • Tấm rèm cửa đung đưa theo hơi gió.
  • Chiếc võng đung đưa, đưa giấc trưa trôi qua lặng lẽ.
  • Bóng đèn cũ đung đưa trong căn phòng trống, kêu một tiếng khẽ.
  • Cành hoa khô đung đưa, như gợi lại một ngày nhiều gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chao đi chao lại một cách nhẹ nhàng trong khoảng không.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đung đưa Diễn tả sự chuyển động nhẹ nhàng, nhịp nhàng, thường mang tính thư thái, tự nhiên. Ví dụ: Tấm rèm cửa đung đưa theo hơi gió.
lắc lư Trung tính, diễn tả sự chuyển động qua lại nhẹ nhàng, không cố định. Ví dụ: Chiếc thuyền lắc lư trên sóng.
đong đưa Trung tính, thường dùng để chỉ sự chuyển động qua lại nhẹ nhàng, có nhịp điệu. Ví dụ: Cô bé đong đưa chân trên ghế.
đứng yên Trung tính, chỉ trạng thái không có bất kỳ sự chuyển động nào. Ví dụ: Xin hãy đứng yên tại chỗ.
cố định Trang trọng, chỉ việc giữ chặt một vật ở một vị trí nhất định, không cho di chuyển. Ví dụ: Các thiết bị cần được cố định chắc chắn.
bất động Trang trọng, diễn tả trạng thái hoàn toàn không cử động, thường mang sắc thái tĩnh lặng hoặc ngạc nhiên. Ví dụ: Anh ta bất động nhìn cảnh tượng trước mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả chuyển động nhẹ nhàng của vật thể như cành cây, võng, hoặc đèn treo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh vật trong văn bản nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, thư thái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, thư thái, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, không gấp gáp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật thiên nhiên hoặc trạng thái thư giãn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chuyển động khác như "lắc lư" nhưng "đung đưa" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây đung đưa", "lá đung đưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể có thể chuyển động như "cây", "lá"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "nhẹ nhàng".