Chấn động
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rung động mạnh.
Ví dụ:
Mặt bàn chấn động theo nhịp khoan từ căn hộ bên cạnh.
2.
động từ
Kinh ngạc và náo động.
Ví dụ:
Cả công ty chấn động trước quyết định từ chức của giám đốc.
Nghĩa 1: Rung động mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt đất chấn động khi xe tải chạy qua cổng trường.
- Cửa kính chấn động khi gió thổi mạnh.
- Sân bóng chấn động khi cả nhóm bạn cùng nhảy lên reo mừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khán đài chấn động vì tiếng hò reo sau bàn thắng quyết định.
- Cầu tre chấn động dưới bước chân vội vã của chúng tôi.
- Không khí lớp học chấn động khi trống trường vang lên dồn dập.
3
Người trưởng thành
- Mặt bàn chấn động theo nhịp khoan từ căn hộ bên cạnh.
- Nền nhà chấn động khẽ mỗi lần tàu đi ngang, như nhắc người ở đây về một dòng chảy không ngừng.
- Bức tường cũ chấn động trước cơn gió rào rạt, để lộ lớp vôi bong tróc.
- Ngực anh chấn động theo nhịp trống hội, rộn ràng mà hối hả.
Nghĩa 2: Kinh ngạc và náo động.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp chấn động khi nghe tin đội mình vô địch.
- Cả nhà chấn động trước màn ảo thuật bất ngờ.
- Sân trường chấn động khi thầy công bố chuyến tham quan miễn phí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mạng xã hội chấn động vì bức ảnh thiên thạch rơi sáng rực bầu trời.
- Nhóm bạn chấn động khi phát hiện đề thi có thay đổi lớn.
- Khu phố chấn động bởi tin quán quen sắp đóng cửa.
3
Người trưởng thành
- Cả công ty chấn động trước quyết định từ chức của giám đốc.
- Giới nghiên cứu chấn động khi kết quả thí nghiệm bác bỏ giả thuyết lâu nay.
- Cộng đồng nghệ thuật chấn động vì một lời thú nhận muộn màng, mở lại câu chuyện tưởng đã khép.
- Trái tim tôi chấn động trước câu nói bình thản mà như dao cứa: chúng ta đừng gặp nhau nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rung động mạnh.
Từ đồng nghĩa:
rung chuyển rung lắc
Từ trái nghĩa:
đứng yên bất động
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chấn động | Diễn tả sự rung lắc mạnh mẽ, thường do tác động vật lý lớn, có thể gây ảnh hưởng rộng. Ví dụ: Mặt bàn chấn động theo nhịp khoan từ căn hộ bên cạnh. |
| rung chuyển | Mạnh, trung tính, thường dùng trong văn viết, báo chí để miêu tả sự rung lắc lớn. Ví dụ: Trận động đất làm rung chuyển cả vùng. |
| rung lắc | Mạnh, trung tính, miêu tả sự chuyển động qua lại mạnh mẽ. Ví dụ: Chiếc xe rung lắc dữ dội khi đi qua đoạn đường xấu. |
| đứng yên | Trung tính, miêu tả trạng thái không di chuyển, không rung động. Ví dụ: Sau tiếng nổ, mọi thứ dường như đứng yên trong giây lát. |
| bất động | Trang trọng, trung tính, diễn tả sự không cử động, không thay đổi vị trí. Ví dụ: Anh ta bất động nhìn cảnh tượng kinh hoàng. |
Nghĩa 2: Kinh ngạc và náo động.
Từ đồng nghĩa:
kinh động gây sốc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chấn động | Diễn tả việc gây ra sự ngạc nhiên lớn, sửng sốt và tạo ra sự xôn xao, bàn tán trong dư luận hoặc một cộng đồng. Ví dụ: Cả công ty chấn động trước quyết định từ chức của giám đốc. |
| kinh động | Mạnh, trang trọng, văn chương, diễn tả sự tác động mạnh mẽ đến tâm lý, gây xôn xao. Ví dụ: Tin tức về vụ án đã kinh động cả thành phố. |
| gây sốc | Mạnh, trung tính/tiêu cực, khẩu ngữ, báo chí, diễn tả việc tạo ra sự bất ngờ lớn, gây choáng váng. Ví dụ: Quyết định của ban lãnh đạo đã gây sốc cho toàn thể nhân viên. |
| yên ổn | Trung tính, miêu tả trạng thái bình lặng, không có biến động hay xáo trộn. Ví dụ: Sau nhiều biến cố, cuộc sống của họ đã trở lại yên ổn. |
| bình lặng | Trung tính, văn chương, diễn tả sự tĩnh lặng, không có sự kiện hay cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: Thị trấn nhỏ vẫn bình lặng như chưa từng có chuyện gì xảy ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác kinh ngạc hoặc sự kiện gây sốc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện lớn, có tác động mạnh mẽ đến cộng đồng hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc cho người đọc hoặc người xem.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả hiện tượng vật lý cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc gây sốc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng có thể mang tính khẩu ngữ trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc bất ngờ của một sự kiện.
- Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không có tính chất bất ngờ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện lớn hoặc tin tức quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sốc" nhưng "chấn động" thường mang tính trang trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm hiệu quả biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chấn động mạnh", "chấn động cả làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "mạnh", "dữ dội"), danh từ (như "tin tức", "sự kiện") và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
