Kinh động
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gây ra sự sợ hãi vì tiếng động, tiếng vang lớn.
Ví dụ:
Tiếng nổ lớn kinh động cả khu phố.
Nghĩa: Gây ra sự sợ hãi vì tiếng động, tiếng vang lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng sấm nổ làm lũ chim trên cây bị kinh động, bay tán loạn.
- Bạn lỡ làm rơi nồi, tiếng vang lớn kinh động cả nhà đang ngủ.
- Pháo nổ đột ngột ngoài sân khiến em bé kinh động, ôm chặt mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng loa bất ngờ rú lên giữa sân trường, kinh động cả đám bạn đang trò chuyện.
- Chiếc xe tải phanh gấp trước cổng, tiếng rít chói tai kinh động người đi đường.
- Trong đêm yên ắng, tiếng cửa sắt kéo mạnh kinh động cả khu trọ.
3
Người trưởng thành
- Tiếng nổ lớn kinh động cả khu phố.
- Khoảnh khắc khoan bê tông vang lên giữa trưa, sự yên ả bỗng bị kinh động như có ai xô cửa vào không khí.
- Một tiếng hét giữa hành lang bệnh viện đủ kinh động những nỗi lo đang cố nằm yên trong lòng người chờ tin.
- Ở làng chài, tiếng máy tàu bật gầm lúc tờ mờ sáng kinh động mặt nước, bầy cá quẫy mình lấp lóa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự kiện gây hoảng sợ hoặc chú ý lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh tượng gây ấn tượng mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sợ hãi hoặc bất ngờ mạnh mẽ.
- Thường dùng trong văn viết hoặc văn chương để tạo hiệu ứng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiện gây hoảng sợ hoặc chú ý lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không có sự kiện đặc biệt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh lớn hoặc sự kiện bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sợ hãi khác như "hoảng sợ" nhưng "kinh động" nhấn mạnh vào âm thanh hoặc sự kiện gây ra sự sợ hãi.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố bất ngờ hoặc âm thanh lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "làm kinh động", "bị kinh động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng gây ra tiếng động, ví dụ: "tiếng sấm kinh động", "âm thanh kinh động".
