Rung chuyển

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rung động mạnh cái có nền tảng vững vàng, đến mức có thể làm lay chuyển.
Ví dụ: Căn phòng rung chuyển khi máy khoan khởi động.
Nghĩa: Rung động mạnh cái có nền tảng vững vàng, đến mức có thể làm lay chuyển.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả ngôi nhà rung chuyển khi sấm nổ ngay trên mái.
  • Sân trường rung chuyển khi trống điểm giờ vào học vang lên thật to.
  • Khán đài rung chuyển khi đội bạn ghi bàn và mọi người hò reo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt đất rung chuyển khi đoàn xe tải nặng lăn qua cầu.
  • Cửa kính rung chuyển trước cơn gió giật, nghe lạch cạch liên hồi.
  • Khán phòng rung chuyển bởi tiếng vỗ tay dồn dập sau màn biểu diễn cao trào.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng rung chuyển khi máy khoan khởi động.
  • Trong khoảnh khắc, cả tòa nhà rung chuyển như nhắc ta về sự nhỏ bé trước thiên nhiên.
  • Sân ga rung chuyển dưới bánh sắt lao đến, kéo theo luồng gió nóng hổi.
  • Những bức tường rung chuyển, còn tim người ở lại thì chênh chao theo dư âm bom đạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rung động mạnh cái có nền tảng vững vàng, đến mức có thể làm lay chuyển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rung chuyển Mạnh; trung tính–miêu tả; dùng cho hiện tượng vật lý, quy mô lớn Ví dụ: Căn phòng rung chuyển khi máy khoan khởi động.
chấn động Mạnh; trung tính; thường chỉ rung lắc dữ dội do lực mạnh (động đất, nổ) Ví dụ: Vụ nổ làm cả tòa nhà chấn động.
rúng động Mạnh; trang trọng/văn chương; nhấn mạnh cơn rung lắc dữ dội lan rộng Ví dụ: Mặt đất rúng động sau trận địa chấn.
bất động Mạnh; trung tính; chỉ trạng thái đứng yên, không rung lắc Ví dụ: Sau cơn gió, cây cột vẫn bất động.
yên ổn Nhẹ–trung tính; thiên về trạng thái ổn định, không bị lay chuyển Ví dụ: Sau dư chấn, mặt đất trở lại yên ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các sự kiện lớn, có tác động mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về sự thay đổi lớn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, kịch tính.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn hoặc tác động mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không có sự kiện lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi nhẹ hơn như "rung động".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm hiệu quả biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cơn địa chấn rung chuyển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật có nền tảng vững chắc (như "đất", "tòa nhà") và trạng từ chỉ mức độ (như "mạnh", "dữ dội").