Rúng động
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Náo động và nao núng.
Ví dụ:
Thành phố rúng động trước tin doanh nghiệp lớn đột ngột đóng cửa.
Nghĩa: (phương ngữ). Náo động và nao núng.
1
Học sinh tiểu học
- Tin sét đánh làm cả xóm rúng động, ai nấy xì xào ngoài ngõ.
- Nghe tiếng nổ lớn, lớp học rúng động, nhiều bạn hoảng hốt nhìn nhau.
- Con mèo ngã từ ghế xuống, cả nhà rúng động một lúc rồi chạy lại xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vụ việc bất ngờ khiến nhóm bạn rúng động, không ai dám nói lớn.
- Chỉ một bức ảnh lan truyền đã làm cả trường rúng động, không khí căng như dây đàn.
- Tin đồn về kỳ thi bị hoãn khiến lớp rúng động, kế hoạch ôn tập đảo lộn.
3
Người trưởng thành
- Thành phố rúng động trước tin doanh nghiệp lớn đột ngột đóng cửa.
- Chỉ một câu thú nhận thật lòng cũng đủ làm căn phòng rúng động, như có luồng gió lạnh lướt qua.
- Thời điểm sự thật bị kéo khỏi màn che, dư luận rúng động còn niềm tin thì chao đảo.
- Cuộc gọi lúc nửa đêm làm cả gia đình rúng động; nỗi lo tràn lên như sóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc gây sốc.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc nghệ thuật để nhấn mạnh sự biến động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột hoặc cảm xúc mạnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chấn động" nhưng "rúng động" mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái gây náo động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rúng động lòng người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "rúng động mạnh", "rúng động cả làng".
