Náo động

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xôn xao, ồn ào khắp cả lên.
Ví dụ: Chuông báo cháy vang lên, tòa nhà náo động trong chốc lát.
Nghĩa: Xôn xao, ồn ào khắp cả lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, sân trường náo động vì tiếng cười và tiếng chạy nhảy.
  • Con mèo vừa nhảy qua, cả đàn chim náo động, vỗ cánh bay loạn.
  • Trống múa lân vang lên, cả xóm náo động như ngày hội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đội bóng vào chung kết khiến cả lớp náo động suốt buổi trưa.
  • Tiếng pháo hoa nổ giòn làm bến sông náo động, ai cũng ngước nhìn.
  • Chỉ một cơn mưa rào bất chợt, khu chợ bỗng náo động vì người bán che hàng, người mua chạy trú.
3
Người trưởng thành
  • Chuông báo cháy vang lên, tòa nhà náo động trong chốc lát.
  • Chỉ một lời đồn thất thiệt cũng đủ làm văn phòng náo động, giấy tờ như bay khỏi trật tự thường ngày.
  • Tiếng còi xe nối nhau khiến con phố vốn yên ắng náo động, như có ai vừa khuấy thìa vào ly cà phê buổi sớm.
  • Khi ca sĩ bất ngờ xuất hiện, sân vận động náo động, cảm xúc trào lên như con sóng xô bờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống ồn ào, xôn xao trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong báo chí để miêu tả sự kiện gây chú ý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí sôi động, căng thẳng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác sôi động, ồn ào, có phần hỗn loạn.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống có nhiều hoạt động, tiếng ồn.
  • Tránh dùng trong văn bản cần sự trang trọng, chính xác.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện, đám đông.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "náo nhiệt" có sắc thái tích cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong tình huống có sự xôn xao, ồn ào thực sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái gây xôn xao, ồn ào.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khiến cho khu phố náo động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (khu phố, trường học) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).