Huyên thuyên

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nói năng) nhiều lời và lan man, chưa hết chuyện này đã sang chuyện kia.
Ví dụ: Anh ta ngồi huyên thuyên cả buổi mà chẳng vào trọng tâm.
Nghĩa: (Nói năng) nhiều lời và lan man, chưa hết chuyện này đã sang chuyện kia.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan huyên thuyên suốt giờ ra chơi về chú mèo mới của bạn.
  • Em bé ngồi huyên thuyên kể chuyện ở lớp cho mẹ nghe.
  • Cô bạn bàn bên cứ huyên thuyên, làm tớ không làm bài được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó vừa xem xong phim đã huyên thuyên đủ thứ, từ diễn viên đến nhạc nền.
  • Trong buổi sinh hoạt, cậu ấy huyên thuyên một mạch, chẳng ai chen vào được.
  • Bạn thân mình cứ huyên thuyên về chuyến dã ngoại, chuyện này kéo sang chuyện khác.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngồi huyên thuyên cả buổi mà chẳng vào trọng tâm.
  • Trên bàn nhậu, họ huyên thuyên từ bóng đá sang chứng khoán, lời qua lời lại không dứt.
  • Có người gặp im lặng thì khó chịu, bèn huyên thuyên để lấp khoảng trống.
  • Điều làm tôi mệt không phải câu chuyện, mà là cách cô ấy huyên thuyên, chảy tràn như nước không bờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nói năng) nhiều lời và lan man, chưa hết chuyện này đã sang chuyện kia.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
huyên thuyên Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ việc nói năng không có trọng tâm, dài dòng. Ví dụ: Anh ta ngồi huyên thuyên cả buổi mà chẳng vào trọng tâm.
luyên thuyên Khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực, chỉ việc nói năng dài dòng, không có mục đích rõ ràng. Ví dụ: Anh ta cứ luyên thuyên mãi về chuyện cũ mà chẳng đi vào đâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói nhiều, không ngừng nghỉ, thường mang tính tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phiền toái hoặc không cần thiết.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán ai đó nói quá nhiều.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nói nhiều khác như "lải nhải" nhưng "huyên thuyên" thường chỉ sự lan man hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy huyên thuyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "anh ấy huyên thuyên".