Thao thao
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(id.). (Dòng nước) cuồn cuộn chảy không ngừng.
2.
tính từ
Từ gợi tả cách nói sôi nổi, liên tục, không ngừng.
Ví dụ:
Cô ấy nói thao thao về kế hoạch, ai cũng hiểu ý chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện sôi nổi, liên tục của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi tả dòng chảy hoặc lời nói không ngừng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sôi nổi, nhiệt tình, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng của dòng nước hoặc lời nói.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động nói hoặc dòng chảy.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên tục khác như "liên tục", "không ngừng" nhưng "thao thao" mang tính hình tượng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi miêu tả người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói thao thao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nói, chảy) hoặc danh từ (dòng nước).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
