Bép xép
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đem nói ra những điều cần giữ kín mà mình nghe được.
Ví dụ:
Anh ta đã bép xép mọi kế hoạch kinh doanh của công ty cho đối thủ cạnh tranh.
Nghĩa: Đem nói ra những điều cần giữ kín mà mình nghe được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An bép xép chuyện cô giáo dặn cả lớp.
- Em không nên bép xép bí mật của bạn mình.
- Ai đã bép xép chuyện này cho cả lớp biết vậy?
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đã bép xép hết mọi chuyện riêng tư của tôi cho cả nhóm biết.
- Đừng bép xép những tin đồn chưa được kiểm chứng, nó có thể gây hiểu lầm.
- Việc bép xép thông tin nội bộ có thể gây ra rắc rối lớn cho dự án của chúng ta.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã bép xép mọi kế hoạch kinh doanh của công ty cho đối thủ cạnh tranh.
- Trong môi trường công sở, việc bép xép chuyện riêng tư của đồng nghiệp là điều tối kỵ, dễ gây mất đoàn kết nội bộ.
- Một lời bép xép vô tình có thể phá hủy cả một mối quan hệ được xây dựng bằng niềm tin trong nhiều năm.
- Đôi khi, sự im lặng là vàng, còn bép xép lại là con dao hai lưỡi, cắt đứt niềm tin và sự tôn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đem nói ra những điều cần giữ kín mà mình nghe được.
Từ trái nghĩa:
giữ kín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bép xép | Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động tiết lộ thông tin bí mật một cách thiếu thận trọng, nhiều lời, đôi khi có ý chê bai. Ví dụ: Anh ta đã bép xép mọi kế hoạch kinh doanh của công ty cho đối thủ cạnh tranh. |
| hóng hớt | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự tò mò, nhiều chuyện, tiết lộ thông tin không cần thiết. Ví dụ: Cô ấy hay hóng hớt chuyện nhà người khác. |
| hớt lẻo | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ hành động nghe lén, nghe lỏm rồi đi kể lại, thường mang ý chê bai. Ví dụ: Đừng có hớt lẻo chuyện của người khác. |
| giữ kín | Trung tính, chỉ hành động không tiết lộ thông tin, giữ bí mật. Ví dụ: Anh ấy luôn biết giữ kín mọi chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói nhiều, không giữ bí mật, thường mang ý chê trách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích người không biết giữ bí mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán ai đó không giữ kín thông tin.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nói nhiều nhưng không mang ý tiêu cực như "nói nhiều".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta bép xép chuyện bí mật."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc hoặc thông tin, ví dụ: "bép xép chuyện".
