Mách lẻo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói cho người này biết chuyện riêng của người khác một cách không cần thiết, không hay.
Ví dụ : Anh ấy bị phật ý vì bị mách lẻo chuyện gia đình.
Nghĩa: Nói cho người này biết chuyện riêng của người khác một cách không cần thiết, không hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đừng mách lẻo chuyện bạn để quên bút, vì đó là chuyện nhỏ của bạn.
  • Bạn ấy mách lẻo bí mật của lớp, làm cả nhóm buồn.
  • Cô dặn không được mách lẻo chuyện riêng của bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy giận vì bị mách lẻo chuyện đang thích thầm người khác.
  • Đừng biến lỗi nhỏ của bạn thành đề tài để mách lẻo khắp lớp.
  • Có những điều nên góp ý riêng, chứ không phải đi mách lẻo cho cả nhóm biết.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị phật ý vì bị mách lẻo chuyện gia đình.
  • Trong môi trường làm việc, mách lẻo chuyện riêng của đồng nghiệp chỉ làm không khí nặng nề hơn.
  • Không phải bí mật nào mình biết cũng nên nói ra; mách lẻo chỉ khiến niềm tin sứt mẻ.
  • Người ta trưởng thành khi biết dừng lại trước ranh giới giữa góp ý chân thành và mách lẻo tọc mạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tiết lộ thông tin không cần thiết, thường mang tính tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành động không đáng tin cậy.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo về hành động tiết lộ thông tin không cần thiết.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động thông báo hoặc chia sẻ thông tin.
  • Khác biệt với "báo cáo" ở chỗ "mách lẻo" thường không có mục đích chính đáng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mách lẻo chuyện của tôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "mách lẻo chuyện", "mách lẻo với cô giáo".
mách tố bép xép thọc mạch tiết lộ khai báo nói kể
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt