Lắm mồm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Hay nói nhiều và nói một cách ồn ào.
Ví dụ:
Anh ấy lắm mồm, nói át cả bàn.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Hay nói nhiều và nói một cách ồn ào.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy lắm mồm nên giờ ra chơi cứ nói oang oang.
- Em bé lắm mồm, cứ kể mãi chuyện con mèo.
- Bạn Lan bị cô nhắc vì lắm mồm trong giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy lắm mồm đến mức cả nhóm không chen được lời.
- Trong lớp, vài bạn lắm mồm làm không khí lúc nào cũng ầm ĩ.
- Cậu ta lắm mồm, chuyện nhỏ cũng phóng to thành ồn ào.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lắm mồm, nói át cả bàn.
- Có người lắm mồm đến độ cuộc họp hóa thành chợ vỡ.
- Gặp kiểu đồng nghiệp lắm mồm, tôi chỉ muốn đeo tai nghe mà làm.
- Đôi khi lắm mồm không phải vì hiểu nhiều, mà vì sợ im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Hay nói nhiều và nói một cách ồn ào.
Từ đồng nghĩa:
nhiều lời luyên thuyên
Từ trái nghĩa:
ít nói kín tiếng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lắm mồm | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ người nói nhiều, ồn ào, gây khó chịu. Ví dụ: Anh ấy lắm mồm, nói át cả bàn. |
| nhiều lời | Trung tính đến hơi tiêu cực, văn nói hoặc văn viết thông thường, chỉ người có xu hướng nói nhiều. Ví dụ: Anh ta là người nhiều lời, thường kể lể mọi chuyện. |
| luyên thuyên | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự nói dai, không có trọng tâm, gây khó chịu. Ví dụ: Cô ấy cứ luyên thuyên mãi về chuyện cũ. |
| ít nói | Trung tính, chỉ người có tính cách trầm lặng, không hay phát biểu. Ví dụ: Anh ấy là người ít nói nhưng rất sâu sắc. |
| kín tiếng | Trung tính đến tích cực, chỉ người cẩn trọng trong lời nói, không tiết lộ thông tin. Ví dụ: Cô ấy luôn kín tiếng về đời tư của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó nói quá nhiều.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chê trách.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn phê phán nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm với các từ có nghĩa tương tự như "nhiều chuyện" nhưng "lắm mồm" nhấn mạnh vào việc nói nhiều và ồn ào.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lắm mồm", "quá lắm mồm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các từ chỉ đối tượng như "người".
