Luyên thuyên
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(nói năng) nhiều lời và lan man, chưa hết chuyện này đã sang chuyện kia.
Ví dụ:
Trong cuộc họp, việc nói luyên thuyên sẽ làm giảm hiệu quả trao đổi.
Nghĩa: (nói năng) nhiều lời và lan man, chưa hết chuyện này đã sang chuyện kia.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam nói luyên thuyên nên cô nhắc phải nói ngắn gọn.
- Em không nên kể chuyện luyên thuyên làm mất thời gian của lớp.
- Cậu bé luyên thuyên mãi mà chưa vào đúng câu chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình của bạn còn luyên thuyên, chưa đi vào trọng tâm.
- Khi phát biểu, em cần tránh nói luyên thuyên, lan man.
- Cậu ấy thường luyên thuyên nên người nghe khó theo dõi.
3
Người trưởng thành
- Trong cuộc họp, việc nói luyên thuyên sẽ làm giảm hiệu quả trao đổi.
- Anh ta có thói quen nói luyên thuyên khiến người khác mất kiên nhẫn.
- Một bài nói chuyện tốt cần tránh sự luyên thuyên, dài dòng không cần thiết.
- Khi trình bày ý kiến, cần mạch lạc, rõ ràng thay vì luyên thuyên lan man.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (nói năng) nhiều lời và lan man, chưa hết chuyện này đã sang chuyện kia.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luyên thuyên | Ít dùng, chỉ việc nói nhiều, không có trọng tâm, thường gây khó chịu. Ví dụ: |
| huyên thuyên | Gần nghĩa với “luyên thuyên”, chỉ việc nói dài dòng, không dứt, thường mang sắc thái khẩu ngữ và ít phổ biến hơn. Ví dụ: Bà cụ ngồi huyên thuyên kể chuyện cả buổi chiều. |
| súc tích | Trang trọng, tích cực, chỉ nội dung cô đọng, đầy đủ ý. Ví dụ: Bài phát biểu của anh ấy rất súc tích. |
| ngắn gọn | Trung tính, tích cực, chỉ cách nói hoặc viết cô đọng, dễ hiểu. Ví dụ: Hãy trình bày vấn đề một cách ngắn gọn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc nói nhiều, không ngừng nghỉ, đôi khi không có nội dung rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống nói nhiều.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự nói nhiều mà không có nội dung quan trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc miêu tả ai đó nói nhiều mà không có ý nghĩa.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý kiến một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "huyên thuyên", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để miêu tả các cuộc trò chuyện có nội dung sâu sắc hoặc quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái nói nhiều, không ngừng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói luyên thuyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nói, kể) và trạng từ (rất, quá).

Danh sách bình luận