Lập cập
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Run) mạnh và liên tiếp, không sao kìm giữ được.
Ví dụ:
Trời trở gió, anh run lập cập ngay trên hiên nhà.
2.
tính từ
Vội vã một cách khó nhọc, vì mất bình tĩnh.
Ví dụ:
Nghe báo có biến, anh thu dọn giấy tờ lập cập mà vẫn lúng túng.
Nghĩa 1: (Run) mạnh và liên tiếp, không sao kìm giữ được.
1
Học sinh tiểu học
- Trời rét, răng em va lập cập.
- Bạn Nam run lập cập khi bước vào phòng tiêm.
- Mèo con lạnh quá, nó run lập cập dưới gầm bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió bấc ùa vào, cả lớp co ro, nhiều bạn run lập cập dù đã kéo kín cửa.
- Đứng trên sân khấu lần đầu, tay tôi lập cập như không nghe lời.
- Vừa dầm mưa về, cậu ấy run lập cập, tiếng nói cũng vấp vào nhau.
3
Người trưởng thành
- Trời trở gió, anh run lập cập ngay trên hiên nhà.
- Giữa đêm mất điện, cái lạnh bất ngờ khiến tôi run lập cập, nghe tiếng răng khua khẽ.
- Khi bác sĩ thông báo kết quả, đôi bàn tay bà lập cập, tờ giấy mỏng cũng rung lên.
- Sau cơn bão, người đàn ông ngồi ôm áo mưa, thân hình lập cập như chiếc lá ướt.
Nghĩa 2: Vội vã một cách khó nhọc, vì mất bình tĩnh.
1
Học sinh tiểu học
- Nó sợ trễ giờ, chạy lập cập lên cầu thang.
- Thấy cô gọi, em đi lập cập mà suýt vấp ngã.
- Mẹ quên chìa khóa, mẹ quay lại nhà một cách lập cập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuông vào học reo, chúng tôi ôm sách chạy lập cập, lòng cứ lộn xộn.
- Gặp sự cố thuyết trình, nó bấm máy lập cập, lời mở đầu cũng rối cả.
- Trời đổ mưa, người trên bến xe chen nhau đi lập cập, ai cũng bồn chồn.
3
Người trưởng thành
- Nghe báo có biến, anh thu dọn giấy tờ lập cập mà vẫn lúng túng.
- Đi muộn buổi phỏng vấn, cô bước vào lập cập, giọng xin lỗi còn hụt hơi.
- Ông chủ quán thấy khách dồn dập, tay chân làm lập cập, chén đĩa va nhau lách cách.
- Tôi trễ hẹn, vội vã băng qua phố trong tâm trạng lập cập, câu xin lỗi kẹt ở đầu lưỡi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Run) mạnh và liên tiếp, không sao kìm giữ được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vững vàng ổn định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lập cập | Diễn tả trạng thái run rẩy mạnh, liên tục, không kiểm soát được, thường do lạnh, sợ hãi hoặc bệnh tật. Ví dụ: Trời trở gió, anh run lập cập ngay trên hiên nhà. |
| run rẩy | Trung tính, diễn tả sự rung động nhẹ hoặc vừa phải, có thể do yếu ớt, sợ hãi. Ví dụ: Tay cô ấy run rẩy khi cầm cốc nước. |
| vững vàng | Trung tính, diễn tả sự ổn định, không lay động, kiên định. Ví dụ: Anh ấy đứng vững vàng trên ván trượt. |
| ổn định | Trung tính, diễn tả trạng thái cân bằng, không thay đổi, không dao động. Ví dụ: Tình hình sức khỏe của bệnh nhân đã ổn định. |
Nghĩa 2: Vội vã một cách khó nhọc, vì mất bình tĩnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lập cập | Diễn tả hành động vội vàng, lúng túng, thiếu bình tĩnh, thường dẫn đến sai sót hoặc khó khăn. Ví dụ: Nghe báo có biến, anh thu dọn giấy tờ lập cập mà vẫn lúng túng. |
| cuống quýt | Mạnh, diễn tả sự vội vàng, hoảng loạn, mất kiểm soát. Ví dụ: Cô ấy cuống quýt tìm chìa khóa. |
| luống cuống | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự lúng túng, bối rối, không biết làm gì. Ví dụ: Anh ta luống cuống không biết trả lời thế nào. |
| bình tĩnh | Trung tính, diễn tả trạng thái điềm đạm, không hoảng sợ, kiểm soát được cảm xúc. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn rất bình tĩnh. |
| thong thả | Tích cực, diễn tả sự chậm rãi, không vội vã, thoải mái. Ví dụ: Ông cụ đi dạo thong thả trong công viên. |
| ung dung | Tích cực, diễn tả sự tự tại, không lo lắng, thoải mái và tự tin. Ví dụ: Cô ấy ung dung bước vào phòng thi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái run rẩy do lạnh hoặc sợ hãi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác run rẩy hoặc vội vã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không kiểm soát được, thường là do lạnh hoặc sợ hãi.
- Phong cách khẩu ngữ, gần gũi và dễ hiểu.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo lắng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái run rẩy hoặc vội vã trong tình huống không kiểm soát được.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái run khác như "run rẩy" nhưng "lập cập" thường mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân như "lạnh" hoặc "sợ".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "run lập cập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (run, đi) hoặc danh từ chỉ trạng thái (trạng thái, tình trạng).
