Lần lữa
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kéo dài thời gian để trì hoãn.
Ví dụ:
Anh cứ lần lữa mãi mà chưa ký vào đơn.
Nghĩa: Kéo dài thời gian để trì hoãn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn hứa làm bài ngay, nhưng cứ lần lữa đến tối mới mở vở.
- Mẹ gọi đi ngủ, em còn lần lữa xin xem nốt đoạn phim.
- Thấy mưa nhỏ, nó lần lữa chưa chịu khoác áo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biết phải xin lỗi, cậu vẫn lần lữa, mong mọi chuyện tự trôi qua.
- Đề kiểm tra đã có, nó cứ lần lữa không bắt đầu, rồi thời gian vụt mất.
- Cuộc hẹn được ấn định, nhưng bạn ấy lần lữa dời lịch, như sợ đối mặt.
3
Người trưởng thành
- Anh cứ lần lữa mãi mà chưa ký vào đơn.
- Ta hay lần lữa trước quyết định khó, rồi tự đánh mất cơ hội của mình.
- Cô lần lữa trả lời, để lặng im nói hộ sự lưỡng lự trong lòng.
- Họp xong là làm, đừng lần lữa thêm kẻo việc nguội dần và người cũng nản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kéo dài thời gian để trì hoãn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lần lữa | Diễn tả sự do dự, thiếu quyết đoán dẫn đến việc trì hoãn hành động. Ví dụ: Anh cứ lần lữa mãi mà chưa ký vào đơn. |
| trì hoãn | Trung tính, trang trọng, chỉ việc làm chậm lại hoặc tạm dừng một việc. Ví dụ: Cuộc họp đã bị trì hoãn đến tuần sau. |
| chần chừ | Trung tính, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự do dự, không dứt khoát trước khi hành động. Ví dụ: Anh ấy chần chừ mãi không dám nói ra sự thật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó không quyết định ngay mà cứ chần chừ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tâm trạng hoặc hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chần chừ, do dự, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chần chừ, do dự của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "trì hoãn" hoặc "chần chừ".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trì hoãn" nhưng "lần lữa" thường mang sắc thái ít trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy lần lữa mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "mãi", "luôn", "cứ".
