Chậm trễ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chậm so với yêu cầu hoặc với hạn đã định.
Ví dụ: Tôi thanh toán chậm trễ nên bị tính phí.
Nghĩa: Chậm so với yêu cầu hoặc với hạn đã định.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nộp bài chậm trễ nên bị trừ điểm.
  • Mẹ đến đón chậm trễ vì đường kẹt xe.
  • Bưu phẩm giao chậm trễ nên con phải đợi lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm hoàn thành dự án chậm trễ vì thiếu dữ liệu.
  • Chuyến xe buýt khởi hành chậm trễ do mưa lớn.
  • Cậu xin lỗi vì phản hồi chậm trễ tin nhắn của lớp trưởng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thanh toán chậm trễ nên bị tính phí.
  • Cuộc họp bắt đầu chậm trễ, kéo theo cả chuỗi lịch trình xô lệch.
  • Email trả lời chậm trễ thường làm đối tác mất lòng tin.
  • Khi lời hứa được thực hiện chậm trễ, sự kiên nhẫn cũng mỏng dần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chậm so với yêu cầu hoặc với hạn đã định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chậm trễ Trung tính, dùng để chỉ sự không đúng hạn, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ khi gây ảnh hưởng đến công việc hoặc kế hoạch. Ví dụ: Tôi thanh toán chậm trễ nên bị tính phí.
muộn Trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ việc đến hoặc xảy ra sau thời gian quy định. Ví dụ: Anh ấy đã đến muộn cuộc họp.
trễ Trung tính, tương tự 'muộn', thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ việc đến hoặc xảy ra sau thời gian quy định. Ví dụ: Chuyến bay bị trễ hai tiếng.
sớm Trung tính, chỉ việc đến hoặc xảy ra trước thời gian quy định. Ví dụ: Cô ấy luôn hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự muộn màng trong các cuộc hẹn, công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự trì hoãn trong các báo cáo, thông báo chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự chậm trễ trong tiến độ dự án, công trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán nhẹ nhàng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự muộn màng so với kế hoạch.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khích lệ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để cụ thể hóa mức độ chậm trễ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trễ" khi không cần nhấn mạnh mức độ.
  • Khác biệt với "muộn" ở chỗ "chậm trễ" thường có hàm ý trách nhiệm.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chậm trễ", "quá chậm trễ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".