Trễ

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở vị trí thấp hơn so với vị trí bình thường do bị sa xuống, tụt xuống.
Ví dụ: Anh đội mũ trễ nên trông khuôn mặt tối lại.
2.
tính từ
Chậm, muộn.
Ví dụ: Tôi xin lỗi vì đến cuộc họp trễ.
Nghĩa 1: Ở vị trí thấp hơn so với vị trí bình thường do bị sa xuống, tụt xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc mũ của bé đội trễ xuống trán nên che mất mắt.
  • Dây ba lô đeo trễ làm túi chạm gần đến đầu gối.
  • Chiếc quần bị mặc trễ, nên cạp quần tụt xuống hông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cổ áo sơ mi mặc trễ khiến cà vạt xộc xệch và thiếu gọn gàng.
  • Chiếc rèm treo trễ một bên, làm ánh sáng lọt vào lệch hẳn.
  • Ba lô đeo trễ một quai khiến lưng em thấy nặng và lệch vai.
3
Người trưởng thành
  • Anh đội mũ trễ nên trông khuôn mặt tối lại.
  • Chiếc ví nằm trễ trong túi quần, mỗi bước đi lại hằn một vệt cộm khó chịu.
  • Cửa kính bị lắp trễ bản lề, khe hở nhỏ đủ cho gió rít qua đêm.
  • Sau vài mùa mưa nắng, mái hiên sập trễ xuống, bóng rợp cũng xệch đi một góc.
Nghĩa 2: Chậm, muộn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đến lớp trễ vì kẹt mưa.
  • Chuông vào học reo rồi mà bạn Minh vẫn trễ.
  • Mẹ dặn không được ngủ trễ để sáng dậy kịp giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe buýt trễ chuyến, cả nhóm phải đứng chờ trước cổng trường.
  • Thầy nhắc nộp bài đúng hạn, nộp trễ sẽ bị trừ điểm.
  • Tin nhắn trả lời trễ một chút, nhưng vẫn kịp hẹn nhau ôn tập.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xin lỗi vì đến cuộc họp trễ.
  • Cơ hội đến muộn một nhịp, ta mới hiểu cái giá của sự do dự.
  • Đêm trễ, phố thưa người, tiếng giày vang dài trên vỉa hè ướt.
  • Email phản hồi trễ đã kéo theo cả dây công việc lỡ nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở vị trí thấp hơn so với vị trí bình thường do bị sa xuống, tụt xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cao
Từ Cách sử dụng
trễ Trung tính, miêu tả trạng thái vật lí ở vị trí thấp hơn mức bình thường hoặc mong muốn. Ví dụ: Anh đội mũ trễ nên trông khuôn mặt tối lại.
thấp Trung tính, miêu tả vị trí hoặc mức độ dưới chuẩn. Ví dụ: Mực nước sông đang thấp.
cao Trung tính, miêu tả vị trí hoặc mức độ trên chuẩn. Ví dụ: Mực nước sông đang cao.
Nghĩa 2: Chậm, muộn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trễ Trung tính, miêu tả sự việc xảy ra hoặc đến sau thời điểm dự kiến, thường mang sắc thái gây bất tiện. Ví dụ: Tôi xin lỗi vì đến cuộc họp trễ.
chậm Trung tính, dùng để chỉ sự việc diễn ra không đúng hoặc sau thời gian quy định. Ví dụ: Anh ấy đến chậm cuộc họp.
muộn Trung tính, dùng để chỉ thời gian đã qua hoặc sau thời điểm thích hợp. Ví dụ: Đừng về nhà muộn quá.
sớm Trung tính, dùng để chỉ sự việc diễn ra trước thời điểm dự kiến hoặc quy định. Ví dụ: Cô ấy luôn đi làm sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự chậm trễ trong các cuộc hẹn, công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự chậm trễ trong tiến độ công việc, dự án hoặc các sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự chậm trễ, trì hoãn trong cảm xúc hoặc thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả sự chậm trễ trong quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự chậm trễ, muộn màng.
  • Phong cách sử dụng khá thông dụng trong khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ, muộn màng trong thời gian hoặc vị trí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "muộn" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "muộn" nhưng "trễ" thường dùng trong khẩu ngữ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ hoặc động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trễ giờ", "trễ hẹn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("giờ", "hẹn"), phó từ ("rất", "quá"), và động từ ("bị", "đến").