Cần lao
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cần cù trong lao động.
Ví dụ:
Anh là người rất cần lao trong công việc.
2.
danh từ
Như lao động.
Nghĩa 1: Cần cù trong lao động.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú ấy sống rất cần lao, sáng dậy sớm đi làm, tối vẫn vui vẻ chăm việc.
- Ba mẹ em cần lao mỗi ngày để nuôi cả nhà.
- Chú bảo vệ cần lao, trực cổng suốt ngày mưa nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người nông dân cần lao, tay lấm nhưng mắt luôn sáng vì mùa vụ sắp đến.
- Bạn ấy không giỏi sẵn, chỉ nhờ tính cần lao mà tiến bộ từng chút.
- Ở xưởng, những cô thợ cần lao lặng lẽ hoàn thành từng đường may.
3
Người trưởng thành
- Anh là người rất cần lao trong công việc.
- Sự cần lao bền bỉ đôi khi giá trị hơn một kho mẹo vặt.
- Chúng tôi nể những bàn tay cần lao hơn là những lời hứa trơn tru.
- Giữa thành phố ồn ào, ánh đèn sớm nhất vẫn thuộc về những phận người cần lao.
Nghĩa 2: Như lao động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cần cù trong lao động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cần lao | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự siêng năng, bền bỉ trong công việc, thường mang sắc thái tích cực, biểu dương. Ví dụ: Anh là người rất cần lao trong công việc. |
| cần cù | Trung tính, nhấn mạnh sự siêng năng, bền bỉ, không ngại khó. Ví dụ: Anh ấy là người cần cù, luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ. |
| siêng năng | Trung tính, phổ biến, chỉ sự chăm chỉ, không lười biếng trong học tập hoặc công việc. Ví dụ: Học sinh siêng năng sẽ đạt kết quả cao. |
| chăm chỉ | Trung tính, phổ biến, chỉ sự chuyên tâm, chịu khó làm việc hoặc học tập. Ví dụ: Cô ấy rất chăm chỉ luyện tập thể thao. |
| lười biếng | Tiêu cực, phổ biến, chỉ sự không muốn làm việc, học tập, trốn tránh trách nhiệm. Ví dụ: Kẻ lười biếng sẽ không bao giờ thành công. |
| biếng nhác | Tiêu cực, hơi trang trọng hơn "lười biếng", chỉ sự lười biếng, không chịu hoạt động. Ví dụ: Thói biếng nhác sẽ hủy hoại tương lai. |
Nghĩa 2: Như lao động.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cần lao | Trang trọng, chỉ hoạt động làm việc, sản xuất hoặc tầng lớp người làm việc, mang ý nghĩa tập thể. Ví dụ: |
| lao động | Trung tính, trang trọng, chỉ hoạt động sản xuất, làm việc hoặc tầng lớp người làm việc. Ví dụ: Quyền lao động được pháp luật bảo vệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, xã hội, nhấn mạnh đến sự chăm chỉ và nỗ lực của người lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh người lao động chăm chỉ, thường mang tính chất ca ngợi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với người lao động.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự chăm chỉ và nỗ lực trong công việc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi viết về các vấn đề xã hội, kinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lao động" nhưng "cần lao" nhấn mạnh hơn vào sự chăm chỉ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cần lao" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cần lao" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cần lao" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ; khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cần lao" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc công việc, và các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" khi là tính từ.
