Tần tảo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Phụ nữ) làm lụng vất vả, đảm đang việc nhà trong cảnh sống khó khăn.
Ví dụ: Người vợ tần tảo đã gánh vác mọi việc trong gia đình, từ bếp núc đến đồng áng.
Nghĩa: (Phụ nữ) làm lụng vất vả, đảm đang việc nhà trong cảnh sống khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ em tần tảo nuôi cả gia đình.
  • Bà em tần tảo từ sáng đến tối.
  • Cô ấy tần tảo chăm sóc các con nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hình ảnh người mẹ tần tảo sớm hôm đã trở thành biểu tượng của sự hy sinh thầm lặng.
  • Dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, cô ấy vẫn tần tảo vun vén cho gia đình nhỏ của mình.
  • Sự tần tảo của người phụ nữ nông thôn đã góp phần xây dựng nên những giá trị bền vững cho cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Người vợ tần tảo đã gánh vác mọi việc trong gia đình, từ bếp núc đến đồng áng.
  • Cuộc đời mẹ là chuỗi ngày tần tảo không ngừng nghỉ, chắt chiu từng đồng để con cái được ăn học thành người.
  • Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, sự tần tảo của người phụ nữ trở thành trụ cột vững chắc, giữ lửa cho mái ấm gia đình.
  • Vẻ đẹp của người phụ nữ Việt đôi khi không nằm ở nhan sắc mà ở sự tần tảo, chịu thương chịu khó và tấm lòng bao dung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc bày tỏ sự cảm thông với phụ nữ chịu khó, chăm chỉ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội, gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật nữ trong bối cảnh gia đình, xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, cảm thông và ngưỡng mộ đối với phụ nữ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chỉ, chịu khó của phụ nữ trong gia đình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phụ nữ hoặc không có ý nghĩa tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự vất vả, khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chăm chỉ khác nhưng "tần tảo" nhấn mạnh vào bối cảnh gia đình và khó khăn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy tần tảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc hoàn cảnh, ví dụ: "trong suốt những năm tháng khó khăn, cô ấy tần tảo."