Mộc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây bụi nhỏ, lá có răng cưa, mọc đối, hoa nhỏ rất thơm, thường dùng để ướp chè, thuốc lá.
Ví dụ: Nhà tôi có một khóm mộc cạnh giếng.
2.
danh từ
Đồ gỗ (nói khái quát).
Ví dụ: Căn nhà này dùng mộc đơn giản mà chắc chắn.
3.
tính từ
(Đồ gỗ, gạch ngói, vải lụa v.v.) ở trạng thái thô sơ, chưa được gia công thêm cho đẹp, bóng.
Ví dụ: Tôi thích sàn để mộc, chân chạm vào thấy thật.
4.
danh từ
Vật cầm tay để che đỡ cho gươm giáo khỏi đâm trúng người trong chiến trận thời xưa, thường bằng gỗ dày.
Ví dụ: Mảnh mộc cũ nằm trong tủ kính bảo tàng.
Nghĩa 1: Cây bụi nhỏ, lá có răng cưa, mọc đối, hoa nhỏ rất thơm, thường dùng để ướp chè, thuốc lá.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại hái hoa mộc sau vườn, thơm ngát cả hiên.
  • Mẹ bỏ vài bông mộc vào hộp chè cho thơm.
  • Em tưới gốc mộc trước sân, lá xanh rung rinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hàng rào trồng mộc, hễ gió thoảng là hương lan cả xóm.
  • Cô chú ướp chè bằng hoa mộc, mở nắp là mùi thơm dịu tràn ra.
  • Trong buổi sinh học, tụi mình nhận ra lá mộc có răng cưa rất rõ.
3
Người trưởng thành
  • Nhà tôi có một khóm mộc cạnh giếng.
  • Đêm chuyển mùa, hương mộc âm thầm thắp sáng lối về.
  • Chén trà ướp mộc, nhấp một ngụm đã thấy ký ức sân vườn trở lại.
  • Ngửi hoa mộc, tôi hiểu vì sao người xưa nâng niu những mùi hương nhỏ bé.
Nghĩa 2: Đồ gỗ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ chở mộc đến lắp bàn học mới.
  • Cửa hàng kia bán nhiều mộc đẹp bằng gỗ sồi.
  • Chú kể nghề mộc cần tay khéo và kiên nhẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xưởng mộc trong làng chuyên làm tủ, bàn và ghế.
  • Anh họ mê sưu tầm mộc cổ, mỗi món đều có vân gỗ lạ.
  • Mùi mộc mới vừa thơm vừa ấm, đi ngang là nhận ra ngay.
3
Người trưởng thành
  • Căn nhà này dùng mộc đơn giản mà chắc chắn.
  • Lâu dần, mộc hút màu thời gian, sẫm lại và trầm hơn.
  • Anh thích mộc hơn kim loại vì cái ấm và cảm giác chạm tay thật thà.
  • Giữa căn phòng tối giản, một mảng mộc đủ giữ lại hơi thở của nhà.
Nghĩa 3: (Đồ gỗ, gạch ngói, vải lụa v.v.) ở trạng thái thô sơ, chưa được gia công thêm cho đẹp, bóng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt bàn còn mộc, chưa sơn.
  • Viên gạch mộc đặt phơi ngoài sân.
  • Tấm vải mộc chờ cô nhuộm màu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cầu thang mộc chưa đánh vecni nên dễ bám bụi.
  • Bức tường xây mộc nhìn thô nhưng mát mắt.
  • Bộ ghế để mộc, vân gỗ hiện ra rất rõ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thích sàn để mộc, chân chạm vào thấy thật.
  • Đẹp nhất là chỗ mộc, nơi vật liệu nói giọng của mình.
  • Giữ mộc cũng là giữ không khí thở của căn nhà, đừng phủ lấp hết bằng lớp bóng bẩy.
  • Có những thứ càng mộc càng bền với thời gian, như gỗ, như ký ức.
Nghĩa 4: Vật cầm tay để che đỡ cho gươm giáo khỏi đâm trúng người trong chiến trận thời xưa, thường bằng gỗ dày.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lính cầm mộc để chắn mũi tên.
  • Trong truyện cổ, tướng giơ mộc lên bảo vệ vua.
  • Cái mộc treo trên tường nhà truyền thống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội quân xếp hàng, khiên mộc dựng thành bức tường che đỡ.
  • Trong bảo tàng, chiếc mộc gỗ đã sứt mép vì bao trận chiến.
  • Trò chơi hóa trang, bạn khoác áo giáp và ôm mộc bước đi hùng dũng.
3
Người trưởng thành
  • Mảnh mộc cũ nằm trong tủ kính bảo tàng.
  • Sau lớp mộc là nỗi sợ và cả sự can đảm của người lính.
  • Âm thanh mũi giáo dội vào mộc, khô khốc như tiếng thời gian.
  • Người xưa mang mộc ra trận, chúng ta mang nguyên tắc để che chở mình giữa đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây bụi nhỏ, lá có răng cưa, mọc đối, hoa nhỏ rất thơm, thường dùng để ướp chè, thuốc lá.
Nghĩa 2: Đồ gỗ (nói khái quát).
Nghĩa 3: (Đồ gỗ, gạch ngói, vải lụa v.v.) ở trạng thái thô sơ, chưa được gia công thêm cho đẹp, bóng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mộc Diễn tả trạng thái nguyên bản, chưa qua xử lí, thường mang vẻ đẹp giản dị, chân thật. Ví dụ: Tôi thích sàn để mộc, chân chạm vào thấy thật.
thô Trung tính, chỉ trạng thái chưa qua xử lí tinh xảo, còn nguyên bản. Ví dụ: Chiếc bàn làm từ gỗ thô.
tinh xảo Trung tính, chỉ sự khéo léo, tỉ mỉ, đạt đến trình độ cao trong chế tác. Ví dụ: Nghệ nhân đã tạo ra một tác phẩm tinh xảo.
bóng bẩy Trung tính, đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực (chỉ vẻ ngoài hào nhoáng, thiếu chiều sâu). Ví dụ: Cô ấy thích những món đồ nội thất bóng bẩy.
Nghĩa 4: Vật cầm tay để che đỡ cho gươm giáo khỏi đâm trúng người trong chiến trận thời xưa, thường bằng gỗ dày.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mộc Chỉ một loại vũ khí phòng thủ cổ xưa. Ví dụ: Mảnh mộc cũ nằm trong tủ kính bảo tàng.
khiên Trung tính, chỉ vật dụng phòng thủ trong chiến tranh cổ đại. Ví dụ: Người lính cầm khiên để đỡ đòn tấn công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về đồ gỗ hoặc cây mộc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi mô tả các sản phẩm từ gỗ hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mộc mạc, giản dị hoặc khi miêu tả cảnh vật, đồ vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành mộc, kiến trúc, hoặc khi nói về vật liệu xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "mộc" mang sắc thái giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ.
  • Thường thuộc phong cách văn viết hoặc nghệ thuật khi miêu tả sự tự nhiên, nguyên sơ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất tự nhiên, chưa qua xử lý của vật liệu.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả sự tinh xảo, đã qua gia công.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả đồ vật, vật liệu hoặc cây cối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mộc" trong các ngữ cảnh khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
  • Khác biệt với từ "gỗ" ở chỗ "mộc" nhấn mạnh tính thô sơ, chưa gia công.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mộc" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mộc" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mộc" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "mộc" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, ví dụ: "gỗ mộc", "vải mộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "mộc" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều". Tính từ "mộc" thường đi kèm với danh từ chỉ vật liệu như "gỗ", "vải".
gỗ cây thô tự nhiên nguyên chất đơn giản