Khủng khiếp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hoảng sợ hoặc có tác dụng làm cho hoảng sợ ở mức rất cao.
Ví dụ:
Nghe tiếng kính vỡ sau lưng, tôi khủng khiếp quay ngoắt lại.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Ở mức độ cao, tới mức dường như không chịu đựng được.
Nghĩa 1: Hoảng sợ hoặc có tác dụng làm cho hoảng sợ ở mức rất cao.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng sấm vang làm em khủng khiếp, ôm chặt mẹ.
- Con chó bất ngờ sủa to, bé khủng khiếp chạy vào nhà.
- Bạn kể chuyện ma, mấy bạn khác khủng khiếp nép lại gần nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió rít qua cửa sổ khiến tụi mình khủng khiếp mà không dám tắt đèn.
- Thấy xe phanh gấp trước mặt, nó khủng khiếp tim đập loạn và né sang lề.
- Trong căn phòng tối đột nhiên có tiếng bước chân, cô ấy khủng khiếp đến mức nín thở.
3
Người trưởng thành
- Nghe tiếng kính vỡ sau lưng, tôi khủng khiếp quay ngoắt lại.
- Giữa đêm, chuông cửa reo kéo dài, cả nhà khủng khiếp như có ai đứng ngoài nhìn trộm.
- Đèn hành lang chập chờn, mỗi bước chân vọng lại khiến tôi khủng khiếp mà không dám bước tiếp.
- Cơn dư chấn lắc căn hộ, người tôi khủng khiếp đến tê dại các đầu ngón tay.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Ở mức độ cao, tới mức dường như không chịu đựng được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoảng sợ hoặc có tác dụng làm cho hoảng sợ ở mức rất cao.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khủng khiếp | Diễn tả sự sợ hãi tột độ hoặc khả năng gây ra nỗi sợ hãi mãnh liệt, thường mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng. Ví dụ: Nghe tiếng kính vỡ sau lưng, tôi khủng khiếp quay ngoắt lại. |
| khiếp sợ | Mạnh, tiêu cực, diễn tả trạng thái sợ hãi tột độ, mất tinh thần. Ví dụ: Cả đoàn thám hiểm khiếp sợ trước tiếng gầm của thú dữ. |
| kinh hoàng | Rất mạnh, tiêu cực, diễn tả sự sợ hãi đến mức rụng rời, bàng hoàng, mất kiểm soát. Ví dụ: Tin tức về thảm họa khiến mọi người kinh hoàng. |
| bình tĩnh | Trung tính, tích cực, diễn tả trạng thái giữ được sự ổn định, không hoảng loạn trước nguy hiểm. Ví dụ: Anh ấy luôn bình tĩnh xử lý mọi tình huống khó khăn. |
| yên tâm | Tích cực, diễn tả trạng thái không lo lắng, cảm thấy an toàn, tin tưởng. Ví dụ: Chúng tôi yên tâm khi biết mọi người đều an toàn. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Ở mức độ cao, tới mức dường như không chịu đựng được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi hoặc mức độ cao của một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mạnh mẽ, gây ấn tượng cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc đáng sợ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác sợ hãi hoặc mức độ cao của sự việc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, làm giảm hiệu quả diễn đạt.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "kinh khủng" nhưng mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái hoặc hành động gây sợ hãi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy khủng khiếp", "trở nên khủng khiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ sự việc gây sợ hãi.
