Rùng rợn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tác dụng gây cảm giác sợ hãi đến rùng mình, rợn người.
Ví dụ:
Tiếng thét giữa đêm khuya khiến cả khu xóm thấy rùng rợn.
Nghĩa: Có tác dụng gây cảm giác sợ hãi đến rùng mình, rợn người.
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện ma tối qua rùng rợn, làm em ôm chặt chăn.
- Bộ phim có tiếng gõ cửa giữa đêm nghe thật rùng rợn.
- Bức tranh ngôi nhà hoang tối om trông rùng rợn quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khung cảnh sương mù phủ kín nghĩa trang khiến bước chân tôi bỗng rùng rợn.
- Âm thanh gió rít qua khe cửa dồn dập, tạo cảm giác rùng rợn lan khắp phòng.
- Những dòng nhật ký đứt quãng về căn nhà bỏ hoang đọc lên mà rùng rợn.
3
Người trưởng thành
- Tiếng thét giữa đêm khuya khiến cả khu xóm thấy rùng rợn.
- Chỉ một khung hình im lặng, đạo diễn đã gieo vào khán phòng một nỗi rùng rợn âm ỉ.
- Mùi ẩm mốc và bóng tối kéo dài ở hành lang bệnh viện cũ tạo nên cảm giác rùng rợn khó tả.
- Khi sự thật bị lộ ra, cái trống rỗng trong mắt kẻ thủ ác còn rùng rợn hơn mọi lời thú tội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng gây cảm giác sợ hãi đến rùng mình, rợn người.
Từ đồng nghĩa:
ghê rợn kinh hãi hãi hùng khủng khiếp
Từ trái nghĩa:
êm ái dễ chịu an tâm yên bình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rùng rợn | mạnh; cảm xúc tiêu cực; trung tính-ngữ dụng, dùng cho cảnh tượng/âm thanh/hình ảnh gây sợ Ví dụ: Tiếng thét giữa đêm khuya khiến cả khu xóm thấy rùng rợn. |
| ghê rợn | mạnh; sắc thái lạnh lùng, mô tả khách quan; phổ thông Ví dụ: Cảnh tượng ghê rợn khiến ai cũng nín lặng. |
| kinh hãi | mạnh; cảm xúc dữ dội, trang trọng hơn khẩu ngữ; phổ thông Ví dụ: Âm thanh kinh hãi vang lên giữa đêm khuya. |
| hãi hùng | mạnh; hơi văn chương, nhấn vào nỗi sợ tột độ Ví dụ: Bộ phim tái hiện những khoảnh khắc hãi hùng. |
| khủng khiếp | mạnh; phổ thông, nhấn độ dữ dội gây sợ Ví dụ: Tiếng thét khủng khiếp vang khắp hành lang. |
| êm ái | nhẹ; trung tính, mô tả tác động dễ chịu, không gây sợ; phổ thông Ví dụ: Giai điệu êm ái xua tan bầu không khí căng thẳng. |
| dễ chịu | nhẹ; khẩu ngữ, cảm giác thoải mái, trái ngược với gây sợ Ví dụ: Ánh sáng ấm áp tạo cảm giác dễ chịu. |
| an tâm | nhẹ-trung bình; cảm xúc yên lòng, không sợ hãi; phổ thông Ví dụ: Sự hiện diện của anh khiến mọi người an tâm. |
| yên bình | nhẹ; văn chương, bầu không khí tĩnh lặng, không hãi sợ Ví dụ: Ngôi làng yên bình giữa cánh đồng lúa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khi xem phim kinh dị hoặc nghe kể chuyện ma.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảm giác trong bài viết về văn hóa hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí hồi hộp, sợ hãi trong truyện kinh dị hoặc tiểu thuyết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sợ hãi, hồi hộp.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác sợ hãi, đặc biệt trong bối cảnh giải trí như phim ảnh, truyện.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm giác khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kinh dị" nhưng "rùng rợn" thường nhấn mạnh cảm giác cá nhân hơn.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác rùng rợn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (cảm giác, câu chuyện) hoặc phó từ (rất, khá) để tăng cường mức độ.
