Tuyệt trần

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Nhất trên đời, không có gì sánh bằng.
Ví dụ : Buổi hoàng hôn bên biển hôm ấy đẹp tuyệt trần.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Nhất trên đời, không có gì sánh bằng.
1
Học sinh tiểu học
  • Khung cảnh trên núi sáng sớm tuyệt trần, như bức tranh mở ra trước mắt em.
  • Món chè mẹ nấu thơm mát tuyệt trần, ăn xong em cứ muốn xin thêm.
  • Tiếng hát của chị vang trong sân trường, nghe tuyệt trần khiến em mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khoảnh khắc cả lớp đứng trên đỉnh đèo ngắm mây vờn, đẹp tuyệt trần như một giấc mơ trong trẻo.
  • Trận bóng chiều mưa ấy kịch tính tuyệt trần, khiến ai cũng nín thở đến phút cuối.
  • Đoạn cao trào bản nhạc vút lên tuyệt trần, làm mình nổi da gà dù đã nghe nhiều lần.
3
Người trưởng thành
  • Buổi hoàng hôn bên biển hôm ấy đẹp tuyệt trần.
  • Vị phở gánh đầu ngõ thơm ngậy vừa phải, đơn giản mà ngon tuyệt trần, khiến mọi lời khen đều thành thừa.
  • Nụ cười ấy xuất hiện giữa ngày mệt mỏi, sáng trong tuyệt trần như một liều thuốc cho lòng người.
  • Cảnh đồng lúa chín gió thổi lả lướt, mùi rơm rạ quyện nắng, bình yên tuyệt trần khiến tôi chỉ muốn đứng im mà thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc phẩm chất vượt trội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn vinh, ngưỡng mộ cao độ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội, không có đối thủ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tuyệt vời" nhưng "tuyệt trần" mang sắc thái cao hơn.
  • Chỉ nên dùng khi thực sự muốn nhấn mạnh sự độc nhất vô nhị.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh đẹp tuyệt trần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt