Hảo hạng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Loại hàng) thuộc hạng rất tốt.
Ví dụ:
Nhà hàng dùng thịt bò hảo hạng cho món bít tết.
Nghĩa: (Loại hàng) thuộc hạng rất tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Quả xoài này ngọt thơm, đúng là hàng hảo hạng.
- Bố mua cho cả nhà loại sữa hảo hạng ở siêu thị.
- Chiếc bút máy này viết êm, chất lượng hảo hạng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán chọn hạt cà phê hảo hạng nên hương rất đậm và sạch vị.
- Đội em bán bánh trung thu từ nguyên liệu hảo hạng nên được khen.
- Bạn tặng thầy hộp trà hảo hạng, mùi thơm lan nhẹ cả phòng.
3
Người trưởng thành
- Nhà hàng dùng thịt bò hảo hạng cho món bít tết.
- Nhà vườn cam kết giống nho hảo hạng, trái đồng đều và căng mọng.
- Xưởng da nhập lô nguyên liệu hảo hạng, đường may vì thế lên dáng rất đẹp.
- Chai rượu vang hảo hạng này mở ra là thấy tầng hương dày, dư vị kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Loại hàng) thuộc hạng rất tốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hảo hạng | mạnh, trang trọng/tiêu dùng; sắc thái khen ngợi rõ Ví dụ: Nhà hàng dùng thịt bò hảo hạng cho món bít tết. |
| thượng hạng | mạnh, trang trọng; dùng cho phân hạng chất lượng Ví dụ: Trà thượng hạng. |
| cao cấp | trung tính–trang trọng; dùng trong thương mại, phân khúc sản phẩm Ví dụ: Rượu vang cao cấp. |
| tuyệt hảo | mạnh, văn chương/khen ngợi; nhấn vào độ xuất sắc Ví dụ: Hương vị tuyệt hảo. |
| tầm thường | nhẹ–trung tính; đánh giá thấp, phổ thông Ví dụ: Chất lượng tầm thường. |
| xoàng | khẩu ngữ, nhẹ–miệt thị nhẹ; đồ không đáng kể Ví dụ: Hàng xoàng thôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết đánh giá sản phẩm, dịch vụ hoặc trong quảng cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong các báo cáo hoặc tài liệu đánh giá chất lượng sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá cao, tích cực về chất lượng.
- Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh chất lượng vượt trội của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Tránh dùng cho những sản phẩm hoặc dịch vụ không đạt tiêu chuẩn cao.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ sản phẩm, dịch vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cao cấp" hoặc "tuyệt hảo"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rượu hảo hạng", "sản phẩm hảo hạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để chỉ chất lượng, ví dụ: "rượu", "sản phẩm".
