Dỏm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
cn. dởm. (ph.) (Hàng) rởm.
Ví dụ: Cái nồi này mạ bóng nhưng đáy mỏng và nhanh méo, hàng dỏm đấy.
Nghĩa: cn. dởm. (ph.) (Hàng) rởm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bút này nhìn đẹp nhưng viết ra nhòe mực, bút dỏm rồi.
  • Bạn Minh mua cái xe đồ chơi, chạy được chút là gãy, đúng là đồ dỏm.
  • Cái áo có hình siêu nhân tróc màu sau vài lần giặt, áo dỏm quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc tai nghe trông hiện đại nhưng âm bị rè, hóa ra tai nghe dỏm.
  • Bạn ấy đặt mua giày trên mạng, nhận về mùi keo nồng và đế bong, giày dỏm rõ ràng.
  • Vỏ điện thoại sáng bóng nhưng dễ trầy và lỏng lẻo, đúng kiểu hàng dỏm chạy theo mẫu mã.
3
Người trưởng thành
  • Cái nồi này mạ bóng nhưng đáy mỏng và nhanh méo, hàng dỏm đấy.
  • Hào nhoáng bề ngoài không che nổi đường kim lỏng lẻo; đồ dỏm luôn bộc lộ sau vài lần dùng.
  • Chiếc đồng hồ bắt chước mẫu nổi tiếng, nhưng kim lệch nhịp và kính dễ xước—cảm giác dỏm hiện lên ngay khi đeo.
  • Khi quảng cáo ầm ĩ mà chất liệu rẻ tiền, ta biết mình đang đối diện một món hàng dỏm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những vật phẩm hoặc thông tin không đáng tin cậy, kém chất lượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính châm biếm hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chê bai, không hài lòng về chất lượng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kém chất lượng hoặc giả mạo của một sản phẩm hay thông tin.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rởm" nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hàng dỏm", "sản phẩm dỏm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "hàng dỏm", "sản phẩm dỏm".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới