Rởm

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cố làm ra vẻ khác đời nhưng lại dở, khiến trở nên lố lăng.
Ví dụ: Anh ta cố tỏ ra sành điệu nên trông rởm.
2.
tính từ
(Hàng) giả, kém chất lượng.
Ví dụ: Cái nồi phủ chống dính tróc ngay, rõ hàng rởm.
Nghĩa 1: Cố làm ra vẻ khác đời nhưng lại dở, khiến trở nên lố lăng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ăn mặc rực rỡ quá mức nên trông rởm trước buổi chào cờ.
  • Bạn Nam nói giọng giả điệu cho sang, nghe rởm lắm.
  • Bạn đăng ảnh tạo dáng kiểu ngôi sao mà nhìn vẫn rởm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cố nói chuyện như người sành đời, nhưng ai cũng thấy rởm.
  • Bộ trang phục lấp lánh làm cậu ta nổi bật theo cách khá rởm.
  • Cô bạn dựng cả đạo cụ quay clip sang chảnh, xem lại thấy hơi rởm và gượng gạo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta cố tỏ ra sành điệu nên trông rởm.
  • Có người tưởng phô trương là đẳng cấp, nhưng càng phô càng rởm.
  • Những lời triết lý mượn đâu đó, nói ra nghe rởm hơn là sâu sắc.
  • Khi cái tôi vượt quá khả năng, mọi màn trình diễn đều hóa rởm.
Nghĩa 2: (Hàng) giả, kém chất lượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đôi giày này nhìn đẹp mà đi vài bữa đã rách, chắc là rởm.
  • Cây bút mực chảy lem nhem, đúng là đồ rởm.
  • Chiếc ô mới mua đã gãy khung, hàng rởm rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tai nghe giá rẻ nghe rè rè, hóa ra hàng rởm.
  • Kem dán nhãn ngoại nhưng mùi lạ, sợ là rởm.
  • Áo phai màu sau vài lần giặt, đúng kiểu đồ rởm.
3
Người trưởng thành
  • Cái nồi phủ chống dính tróc ngay, rõ hàng rởm.
  • Tem chống giả in lem nhem, dấu hiệu điển hình của đồ rởm.
  • Mua rẻ trên mạng nên vướng phải lô rởm, dùng vừa bực vừa tốn.
  • Đồ rởm có thể giống thật bề ngoài, nhưng chất lượng luôn tự khai ra sau vài lần dùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cố làm ra vẻ khác đời nhưng lại dở, khiến trở nên lố lăng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rởm Diễn tả sự giả tạo, kém cỏi, gây cười, mang sắc thái chê bai, khinh thường. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta cố tỏ ra sành điệu nên trông rởm.
lố bịch Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, chê bai Ví dụ: Trò đùa lố bịch của anh ta khiến mọi người khó chịu.
lố lăng Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, chê bai Ví dụ: Cách ăn nói lố lăng của cô ấy không được lòng ai.
kệch cỡm Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, chê bai Ví dụ: Bộ trang phục kệch cỡm khiến anh ta trở thành trò cười.
Nghĩa 2: (Hàng) giả, kém chất lượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rởm Diễn tả chất lượng thấp, không đúng giá trị, mang sắc thái tiêu cực, chê bai. Ví dụ: Cái nồi phủ chống dính tróc ngay, rõ hàng rởm.
giả Trung tính đến tiêu cực, phổ biến, dùng trong thương mại Ví dụ: Chiếc đồng hồ này là hàng giả.
nhái Trung tính đến tiêu cực, phổ biến, dùng trong thương mại Ví dụ: Đây là sản phẩm nhái thương hiệu nổi tiếng.
dỏm Tiêu cực, khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam Ví dụ: Anh ta mua phải chiếc điện thoại dỏm.
thật Trung tính, phổ biến, dùng trong thương mại Ví dụ: Đây là kim cương thật.
xịn Tích cực, khẩu ngữ, phổ biến Ví dụ: Chiếc túi này hàng xịn đấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai một người hoặc vật gì đó không đạt tiêu chuẩn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc nhân vật mang tính châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự chê bai hoặc không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giả tạo hoặc kém chất lượng của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hàng hóa hoặc hành vi để nhấn mạnh sự không đạt chuẩn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giả mạo khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng để chỉ trích cá nhân một cách trực tiếp, có thể gây mất lòng.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hàng rởm", "thái độ rởm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...