Xịn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc loại sang, đắt tiền, thường là hàng ngoại.
Ví dụ: Anh ấy vừa sắm một chiếc điện thoại xịn.
Nghĩa: Thuộc loại sang, đắt tiền, thường là hàng ngoại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh mang một chiếc bút máy xịn, viết trơn và đẹp.
  • Mẹ mua cho em đôi giày xịn, đi rất êm chân.
  • Cô giáo cho xem một chiếc đồng hồ xịn, sáng bóng và chắc chắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đội chiếc tai nghe xịn, bật nhạc lên là tiếng êm như ôm cả tai.
  • Trong buổi chụp kỷ yếu, nhóm mình thuê máy ảnh xịn nên ảnh lên màu rất đã mắt.
  • Bạn Lan khoe chiếc balo xịn mang đi học, vải dày và khóa kéo mượt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vừa sắm một chiếc điện thoại xịn.
  • Chiếc vali xịn trượt êm trên sàn sân bay, nghe như tiếng gió lướt.
  • Cô ấy chọn một thỏi son xịn vì muốn màu bền mà không khô môi.
  • Bộ loa xịn làm căn phòng nhỏ hóa thành một sân khấu thu bé.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc loại sang, đắt tiền, thường là hàng ngoại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dởm
Từ Cách sử dụng
xịn Khẩu ngữ, mang sắc thái tích cực, dùng để khen ngợi chất lượng, giá trị cao của vật dụng, thường là hàng nhập khẩu hoặc có thương hiệu. Ví dụ: Anh ấy vừa sắm một chiếc điện thoại xịn.
cao cấp Trung tính, trang trọng hơn 'xịn', dùng trong cả văn viết và nói, chỉ chất lượng vượt trội, đẳng cấp cao. Ví dụ: Đây là dòng sản phẩm cao cấp của hãng.
dởm Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, miệt thị, chỉ hàng giả, hàng nhái, kém chất lượng. Ví dụ: Đồ dởm thế này mà cũng bán được à?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các sản phẩm, đồ vật có chất lượng cao, đắt tiền.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm hiện đại, đặc biệt là khi miêu tả lối sống xa hoa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao về chất lượng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
  • Thường dùng trong bối cảnh thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sang trọng, chất lượng cao của một sản phẩm.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm, dịch vụ cao cấp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "cao cấp", "đắt tiền" nhưng "xịn" mang sắc thái thân mật hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xịn", "hàng xịn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (hàng, đồ), phó từ (rất, cực kỳ) để nhấn mạnh.