Mưu mẹo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cách khôn khéo để đánh lừa đối phương, thực hiện một ý định nào đó (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta dùng mưu mẹo để đạt mục tiêu.
2.
tính từ
Có nhiều mưu mẹo.
Ví dụ: Hắn mưu mẹo, khó mà tin cậy.
Nghĩa 1: Cách khôn khéo để đánh lừa đối phương, thực hiện một ý định nào đó (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy dùng mưu mẹo giấu quả bóng để trêu bạn.
  • Con cáo có mưu mẹo nên thoát khỏi cái bẫy.
  • Bạn Lan bày mưu mẹo nhỏ để thắng trò chơi ô chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bày mưu mẹo đánh lạc hướng trọng tài để câu giờ.
  • Nhờ một chút mưu mẹo, đội bạn giành phần thắng trong cuộc thi hùng biện.
  • Cô thám tử vạch trần mưu mẹo tinh vi mà kẻ gian giăng ra.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta dùng mưu mẹo để đạt mục tiêu.
  • Trong thương lượng, mưu mẹo đôi khi là tấm khăn che mắt niềm tin.
  • Nhà văn phơi bày những mưu mẹo len lỏi trong đời sống thị dân.
  • Tưởng là giúp đỡ, hóa ra chỉ là mưu mẹo dẫn dắt người khác vào bẫy.
Nghĩa 2: Có nhiều mưu mẹo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy rất mưu mẹo khi chơi trốn tìm.
  • Con mèo nhà em khá mưu mẹo, luôn tìm cách mở tủ.
  • Bạn nhỏ kia trông hiền mà mưu mẹo lắm trong trò đoán chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta mưu mẹo, nói năng vòng vèo để lách luật lớp.
  • Cô gái ấy mưu mẹo, luôn tìm kẽ hở trong cuộc thi.
  • Đối thủ mưu mẹo nên cả nhóm phải giữ tỉnh táo.
3
Người trưởng thành
  • Hắn mưu mẹo, khó mà tin cậy.
  • Người mưu mẹo thường giấu con dao sau nụ cười.
  • Cô ấy mưu mẹo đến mức biến sai thành đúng trong mắt đám đông.
  • Đối tác mưu mẹo quá, buộc tôi phải ràng buộc chặt từng điều khoản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cách khôn khéo để đánh lừa đối phương, thực hiện một ý định nào đó (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mưu mẹo trung tính đến hơi chê; sắc thái xảo quyệt; trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta dùng mưu mẹo để đạt mục tiêu.
mưu kế trung tính; rộng, thiên về sắp đặt kế hoạch Ví dụ: Anh ta bày mưu kế để qua mặt đối thủ.
kế trung tính; ngắn gọn, phổ thông Ví dụ: Họ đặt kế để thoát thân.
kế sách trang trọng; mang sắc thái tính toán bài bản Ví dụ: Ông dùng kế sách để lừa đối phương.
quỷ kế mạnh, hơi miệt thị; nhấn mạnh sự xảo trá Ví dụ: Hắn bày quỷ kế để gạt người.
xảo kế trang trọng–văn chương; nhấn mạnh tính xảo trá Ví dụ: Tên cướp dùng xảo kế thoát vòng vây.
thẳng thắn trung tính; đối lập về cách làm không quanh co Ví dụ: Cứ thẳng thắn nói rõ, đừng dùng mưu mẹo.
chân thành nhẹ, tích cực; nhấn mạnh sự thật thà Ví dụ: Giải quyết bằng sự chân thành chứ không mưu mẹo.
Nghĩa 2: Có nhiều mưu mẹo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mưu mẹo miêu tả người/đối tượng; hơi chê; sắc thái láu lỉnh/xảo quyệt; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Hắn mưu mẹo, khó mà tin cậy.
ranh mãnh khẩu ngữ; hơi chê; láu lỉnh, tinh quái Ví dụ: Thằng bé ranh mãnh, rất mưu mẹo.
xảo quyệt mạnh; miệt thị; nhấn mạnh sự gian xảo Ví dụ: Hắn xảo quyệt, rất mưu mẹo.
quỷ quyệt mạnh; miệt thị; sắc thái hiểm độc Ví dụ: Tên buôn đó quỷ quyệt, mưu mẹo đủ đường.
láu cá khẩu ngữ; chê; tinh ranh thiếu chính trực Ví dụ: Nó láu cá, mưu mẹo lắm.
chân chất trung tính; khen; mộc mạc thật thà Ví dụ: Ông ấy chân chất, chẳng mưu mẹo.
ngay thẳng trung tính; khen; thẳng tính, không thủ đoạn Ví dụ: Cô ấy ngay thẳng, không mưu mẹo.
hiền lành nhẹ; khen; chất phác, không mánh khóe Ví dụ: Cậu bé hiền lành, không mưu mẹo.
thật thà trung tính; khen; không dối trá Ví dụ: Anh ấy thật thà, chẳng mưu mẹo gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự khôn khéo trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích về chiến lược hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có tính cách xảo quyệt hoặc thông minh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khôn khéo, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự lừa lọc.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khôn khéo hoặc xảo quyệt của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi miêu tả nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mưu trí" có nghĩa tích cực hơn.
  • Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mưu mẹo" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mưu mẹo" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mưu mẹo" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mưu mẹo" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều". Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".