Láu cá
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều mẹo vặt và ứng phó nhanh.
Ví dụ:
Anh ta khá láu cá, luôn tìm cách xoay xở khi bị dồn vào góc.
Nghĩa: Có nhiều mẹo vặt và ứng phó nhanh.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo láu cá chui qua khe cửa để lấy quả bóng.
- Bạn Nam láu cá, thấy cô sắp hỏi là giơ tay xin trả lời ngay.
- Em bé láu cá giấu chiếc kẹo sau lưng rồi cười tinh nghịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy láu cá, vừa bị hỏi khó đã bẻ hướng câu chuyện sang chủ đề khác.
- Con cáo trong truyện tỏ ra láu cá, giả vờ ngủ để dụ đàn gà đến gần.
- Bạn lớp trưởng khá láu cá, khéo né tranh cãi bằng một câu đùa đúng lúc.
3
Người trưởng thành
- Anh ta khá láu cá, luôn tìm cách xoay xở khi bị dồn vào góc.
- Có người gọi đó là thông minh, nhưng cái kiểu láu cá ấy dễ làm người khác mất lòng tin.
- Trong cuộc họp, cô ấy láu cá chuyển lỗi thành bài học chung, khiến ai cũng khó bắt bẻ.
- Đôi khi sống giữa những ngã rẽ bất ngờ, sự láu cá giúp ta thoát hiểm, nhưng không phải lúc nào cũng đáng tự hào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều mẹo vặt và ứng phó nhanh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| láu cá | Diễn tả sự khôn ranh, tinh quái, thường dùng mẹo vặt để đạt mục đích, mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc tinh nghịch. Ví dụ: Anh ta khá láu cá, luôn tìm cách xoay xở khi bị dồn vào góc. |
| khôn ranh | Diễn tả sự khôn ngoan, tinh quái, thường dùng để chỉ người có mưu mẹo, sắc thái hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ta khôn ranh nên không dễ bị lừa. |
| tinh quái | Diễn tả sự ranh mãnh, lanh lợi, thường dùng cho người có tính cách tinh nghịch, đôi khi hơi xảo quyệt. Ví dụ: Đứa bé tinh quái đó luôn nghĩ ra trò nghịch ngợm. |
| ranh mãnh | Diễn tả sự lanh lợi, khôn ngoan nhưng thường kèm theo ý đồ không trong sáng, sắc thái hơi tiêu cực. Ví dụ: Con cáo ranh mãnh đã thoát khỏi bẫy. |
| ngây thơ | Diễn tả sự trong sáng, thiếu kinh nghiệm sống, dễ tin người, sắc thái trung tính đến tích cực. Ví dụ: Cô bé ngây thơ tin vào mọi lời nói dối. |
| thật thà | Diễn tả tính cách trung thực, không gian dối, không dùng mưu mẹo, sắc thái tích cực. Ví dụ: Anh ấy là người thật thà, không bao giờ lừa dối ai. |
| chân thật | Diễn tả sự trung thực, không giả dối, không che đậy, sắc thái tích cực. Ví dụ: Nụ cười chân thật của cô ấy làm tôi ấm lòng. |
| khờ khạo | Diễn tả sự thiếu hiểu biết, dễ bị lừa gạt, sắc thái hơi tiêu cực hoặc thương hại. Ví dụ: Anh ta quá khờ khạo nên bị lợi dụng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có khả năng ứng biến nhanh nhạy trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để khắc họa tính cách nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự gian xảo.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó có khả năng ứng phó nhanh nhạy, nhưng cần cẩn trọng để không gây hiểu lầm về ý tiêu cực.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm với ý nghĩa tiêu cực, cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
- Khác biệt với từ "thông minh" ở chỗ "láu cá" thường ám chỉ sự khôn lỏi, không chỉ đơn thuần là thông minh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất láu cá", "hơi láu cá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
